LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cardinal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cardinal Ý nghĩa của Từ

  • quan trọng hàng đầu
  • một con số chỉ số lượng
  • liên quan đến các khía cạnh chính
Illustration for this word

cardinal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cardinal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑː.dɪ.nəl/
Mỹ /ˈkɑrd.ɪ.nəl/
Tiết
cardinal

cardinal Từ nguyên của Từ

Gốc: 'card-' (đếm) + '-inal' (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'cardinalis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biển lớn ở một quầy đếm với 'Số lượng Cardinal' được liệt kê, biểu tượng cho vai trò nền tảng của chúng trong toán học và tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin thiết yếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cardinal là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Là tính từ, nó có nghĩa là quan trọng hàng đầu, trung tâm hoặc thiết yếu đối với một tình huống. Có lúc nói đến các quy tắc cardinal như những nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân theo. Là danh từ, cardinal chỉ số lượng bằng một con số biểu thị số lượng, ví dụ một, hai, ba. Nguồn gốc etymology từ latinh cardinalis, qua tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một biển hiệu lớn ghi Cardinal Numbers bên một quầy đếm, nhấn mạnh vai trò nền tảng của chúng trong toán học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng cardinal có thể là tính từ hoặc danh từ. Phân biệt số đếm (cardinal) với số thứ tự (ordinal). Sử dụng cardinal cho mức độ quan trọng và cardinal numbers cho việc đếm. Ghép với từ đồng nghĩa như thiết yếu, trung tâm, chính yếu. Tránh nhầm với hướng cardinal trừ khi ngữ cảnh yêu cầu. Luyện tập trong các hoàn cảnh toán học và ra quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cardinal chỉ liên quan đến tôn giáo trong một số ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa cardinal và ordinal.
  • Dùng cardinal để nói 'rất quan trọng' mà thiếu sắc thái.
  • Nghĩ cardinal chỉ nói về các hướng (hướng cardinal).
  • Hiểu cardinal là tổng hợp mọi số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm cardinal với ý nghĩa quan trọng một cách bóng bảy; cần phân biệt rõ ràng giữa số đếm và ý nghĩa quan trọng.

Mẹo Học

  • Tạo flashcards về cardinal, ordinal và các thuật ngữ liên quan.
  • Dùng bảng hai cột phân biệt danh từ và tính từ.
  • Sử dụng vật dụng thực tế để minh họa số đếm.
  • Xem video toán học nhấn mạnh khái niệm cardinal.
  • Viết lại câu với từ đồng nghĩa như thiết yếu, trung tâm.
  • Luyện tập đếm nhanh để củng cố số đếm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cardinal'?

A.Minor
B.Fundamental
C.Secondary
D.Insignificant
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'cardinal' in a sentence.

A.The cardinal bird sang sweetly in the morning.
B.She chose a cardinal color for her new paint scheme.
C.The cardinal rule is to always be polite.
D.The patient's cardinal symptoms indicated a common cold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cardinal'?

A.Unimportant
B.Temporary
C.Principal
D.Sporadic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cardinal'?

A.Marginal
B.Core
C.Vital
D.Main
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'cardinal' might apply?

A.The main elements of a plan are crucial for success.
B.She was worried about the marginal effects of her choices.
C.He discussed the cardinal values that guide his decisions.
D.The fundamental principles of education shape how students learn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ