careworn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'quan tâm' + 'mòn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cear' (quan tâm) + 'worn' (phân từ quá khứ của 'wear'). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây già, cong queo và cong lại dưới sức nặng của những cơn bão lớn, tượng trưng cho một gương mặt bị ảnh hưởng bởi lo lắng và mệt mỏi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCareworn mô tả vẻ mặt hoặc thái độ biểu hiện sự mệt mỏi và lo lắng sâu sắc, thường sau những thời kỳ căng thẳng dài, trách nhiệm nặng nề hoặc lo lắng kéo dài về sức khỏe, tài chính hoặc tương lai. Nó gợi ý nhiều hơn sự mệt mỏi thể xác: một vẻ mặt sạm nắng bởi khó khăn đã trải qua theo thời gian. Từ này ghép từ care và worn, hình dung một người đã chăm sóc quá nhiều và phải trả giá bằng vẻ ngoài. Có thể dùng cho người, nhưng cũng cho cảnh vật hay tình huống bị áp lực làm cho kiệt quệ.
Careworn là một từ ngữ mang tính văn học và cảm thông trong tiếng Anh. Người học thường hiểu lầm nó là mỏi mỏi đơn giản hoặc cho rằng nó mô tả đồ vật bị mòn. Nó mô tả gánh nặng của con người theo thời gian.
What does the word 'careworn' mean?
Which sentence uses 'careworn' correctly?
Which word is most similar to 'careworn'?
What is the opposite of 'careworn'?
Can you think of a real-life context where someone might appear careworn?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật