LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

careworn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

careworn Ý nghĩa của Từ

  • trông mệt mỏi và bất hạnh vì lo lắng
  • mệt mỏi vì sự lo âu
  • cho thấy dấu hiệu của sự mệt mỏi và căng thẳng
Illustration for this word

careworn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

careworn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɛəwɔːn/
Mỹ /ˈkeɪwɔrn/
Tiết
careworn

careworn Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'quan tâm' + 'mòn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cear' (quan tâm) + 'worn' (phân từ quá khứ của 'wear'). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây già, cong queo và cong lại dưới sức nặng của những cơn bão lớn, tượng trưng cho một gương mặt bị ảnh hưởng bởi lo lắng và mệt mỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Careworn mô tả vẻ mặt hoặc thái độ biểu hiện sự mệt mỏi và lo lắng sâu sắc, thường sau những thời kỳ căng thẳng dài, trách nhiệm nặng nề hoặc lo lắng kéo dài về sức khỏe, tài chính hoặc tương lai. Nó gợi ý nhiều hơn sự mệt mỏi thể xác: một vẻ mặt sạm nắng bởi khó khăn đã trải qua theo thời gian. Từ này ghép từ care và worn, hình dung một người đã chăm sóc quá nhiều và phải trả giá bằng vẻ ngoài. Có thể dùng cho người, nhưng cũng cho cảnh vật hay tình huống bị áp lực làm cho kiệt quệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý careworn nhấn mạnh cảm xúc và thời gian
  • Không phải mọi vẻ mặt mệt đều phù hợp; cân nhắc ngữ cảnh
  • Kết hợp với các động từ như trông có vẻ, dường như
  • Âm điệu tôn trọng hoặc thương cảm
  • Tránh đánh giá tính cách quá mức
  • Hữu ích trong văn chương mô tả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm careworn là hao mòn vật lý của quần áo
  • Tin rằng chỉ là mệt mỏi, không có lo lắng
  • Dùng cho cảnh vật cổ xưa, bị áp lực ít
  • Áp dụng cho người mệt mỏi bình thường
  • So sánh với weary/exhausted như đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Careworn là một từ ngữ mang tính văn học và cảm thông trong tiếng Anh. Người học thường hiểu lầm nó là mỏi mỏi đơn giản hoặc cho rằng nó mô tả đồ vật bị mòn. Nó mô tả gánh nặng của con người theo thời gian.

Mẹo Học

  • Tập trung vào sắc thái cảm xúc (mệt mỏi + lo lắng)
  • Dùng với danh từ như khuôn mặt, biểu cảm, vẻ ngoài
  • Kết hợp với look, seem, appearance cho câu tự nhiên
  • Dành cho ngữ cảnh nghiêm túc hoặc đồng cảm
  • So sánh với worn, weary, exhausted để luyện tập
  • Luyện viết mô tả nỗi khổ của nhân vật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'careworn' mean?

A.Tired and worn out from worry
B.Bright and cheerful
C.Well-rested and refreshed
D.Energetic and lively
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'careworn' correctly?

A.The children played outside with careworn smiles.
B.After weeks of stress, she had a careworn expression on her face.
C.The careworn car broke down on the highway.
D.He entered the room with a careworn stride.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'careworn'?

A.Happy
B.Exhausted
C.Excited
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'careworn'?

A.Anxious
B.Content
C.Distressed
D.Tired
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might appear careworn?

A.Someone working excessively long hours to support a family
B.A person after a long vacation
C.An athlete celebrating a victory
D.A child excited for a birthday party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ