weeks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'week' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wice', bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'wīka', có nghĩa là 'một vòng' hoặc 'một khoảng thời gian'. Hãy hình dung một bánh xe xoay đánh dấu quá trình của mỗi tuần, tượng trưng cho tính chu kỳ của thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lật một trang lịch và tuần này hiện ra trước mắt em, bảy ngày nằm thành một dòng. Em di chuyển các hẹn hò từ ngày này sang ngày khác, điều chỉnh nhịp điệu và lật trang. Hai bàn tay em nắm chặt một chút để giữ nhịp, sắp xếp những việc quan trọng đúng thời điểm. Khi tuần trôi qua, nhịp của nó trở thành khuôn mẫu cho những ngày tới.
Trong tiếng Anh, từ week vừa là một khoảng thời gian bảy ngày vừa là một đơn vị lịch. Cụ thể dùng this week, next week cho biết tuần này hay tuần tới, và a week chỉ một khoảng thời gian bảy ngày bất kỳ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa tuần và cuối tuần, hoặc coi week là đúng cho mọi trường hợp thay vì tình huống thời gian. Nguồn gốc từ vần wheel gợi hình vòng quay tuần hoàn của thời gian.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm tuần là toàn bộ các ngày làm việc, hoặc nhầm với cuối tuần.
What is the meaning of the word 'weeks'?
Identify the correct usage of 'weeks' in a sentence.
Which word is most similar to 'weeks'?
What is the opposite of 'weeks'?
Can you think of a real-life context where you would refer to 'weeks'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật