LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weeks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weeks Ý nghĩa của Từ

  • thời gian bảy ngày
  • thời gian cho các công việc hoặc hoạt động thông thường
  • đơn vị thời gian trong lịch
Illustration for this word

weeks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weeks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːk/
Mỹ /wiːk/
Tiết
week

weeks Từ nguyên của Từ

Từ 'week' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wice', bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'wīka', có nghĩa là 'một vòng' hoặc 'một khoảng thời gian'. Hãy hình dung một bánh xe xoay đánh dấu quá trình của mỗi tuần, tượng trưng cho tính chu kỳ của thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lật một trang lịch và tuần này hiện ra trước mắt em, bảy ngày nằm thành một dòng. Em di chuyển các hẹn hò từ ngày này sang ngày khác, điều chỉnh nhịp điệu và lật trang. Hai bàn tay em nắm chặt một chút để giữ nhịp, sắp xếp những việc quan trọng đúng thời điểm. Khi tuần trôi qua, nhịp của nó trở thành khuôn mẫu cho những ngày tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ week vừa là một khoảng thời gian bảy ngày vừa là một đơn vị lịch. Cụ thể dùng this week, next week cho biết tuần này hay tuần tới, và a week chỉ một khoảng thời gian bảy ngày bất kỳ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa tuần và cuối tuần, hoặc coi week là đúng cho mọi trường hợp thay vì tình huống thời gian. Nguồn gốc từ vần wheel gợi hình vòng quay tuần hoàn của thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • this week ám chỉ tuần hiện tại.
  • next week ám chỉ tuần tới.
  • a week là khoảng thời gian bảy ngày.
  • weekend là khái niệm riêng.
  • hãy dùng calendar week cho phạm vi ngày chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • một tuần không phải lúc nào cũng là bảy ngày làm việc; cuối tuần thường riêng biệt.
  • this week/next week chỉ tuần theo lịch, không phải khối bảy ngày ngẫu nhiên.
  • một tuần không thể dài hơn bảy ngày.
  • week và weekday không thể hoán đổi khi lên lịch.
  • tuần thường bắt đầu từ thứ hai ở nhiều quốc gia, nhưng không phải Always.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm tuần là toàn bộ các ngày làm việc, hoặc nhầm với cuối tuần.

Mẹo Học

  • Sử dụng dòng thời gian để hình dung chu kỳ tuần.
  • So sánh this week, next week và hai tuần.
  • Luyện tập với lịch và ứng dụng lên lịch.
  • Phân biệt week và weekend về ý nghĩa và cách dùng.
  • Trong kế hoạch dài hạn, đếm theo tuần (ví dụ thông báo hai tuần).
  • Chú ý ngữ cảnh như kỳ học và chu kỳ trả lương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'weeks'?

A.A single day
B.A duration of seven days
C.A meal time
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'weeks' in a sentence.

A.The cat ran across the street last weeks.
B.I will finish my homework in two weeks.
C.She goes to school every weeks.
D.We meet every Wednesday for weeks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weeks'?

A.months
B.hours
C.days
D.seconds
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weeks'?

A.seconds
B.minutes
C.years
D.hours
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would refer to 'weeks'?

A.I plan to travel for a long time.
B.I watch movies every evening.
C.My birthday is in two weeks from Saturday.
D.I enjoy reading books on weekends.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ