caribou - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'caribou' có nguồn gốc từ từ Mi'kmaq 'qalipu', có nghĩa là 'cào' (đề cập đến hành động cào tuyết). Về mặt lịch sử, nó đã được chuyển từ ngôn ngữ bản địa sang tiếng Pháp rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con caribou đang cào tuyết bằng chân để tìm thức ăn bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCaribou là một loài hươu lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng nhờ di cư quy mô lớn và đàn đông trải rộng. Trong tiếng Anh, caribou có thể chỉ nhóm động vật Bắc Mỹ hay nói chung cho cả loài, kể cả reindeer. Nguồn gốc từ Mi'kmaq qalipu có nghĩa là 'cạo tuyết', hình ảnh giúp ghi nhớ. Người học thường nhầm caribou và reindeer, nên phân biệt theo khu vực và ngữ cảnh. Dạng số nhiều thường để nguyên caribou.
Đối với người Việt, hãy xem caribou là một loài hoang dã di cư có liên kết mạnh với Bắc Mỹ; tập trung vào sự di chuyển của đàn và phạm vi sinh sống theo mùa, phân biệt với reindeer ở các khu vực khác.
What is the meaning of the word 'caribou'?
Which of the following sentences uses 'caribou' correctly?
Which word is a synonym for 'caribou'?
What is the opposite of 'caribou'?
In what real-life context might you encounter a caribou?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật