moss - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: moss (không có tiền tố hoặc hậu tố rõ ràng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'mosse' từ nguyên tổ German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt đất của khu rừng ẩm ướt và râm mát được phủ một tấm thảm xanh mềm mại của rêu, tạo nơi ở phong phú cho những sinh vật nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRêu là một loài thực vật nhỏ không có mạch, tạo thành các tấm xanh mềm trên các bề mặt ẩm. Nó thích nơi tối và ẩm như sàn rừng, tường đá hoặc mái nhà ẩm. Rêu sinh sản bằng bào tử và lan rộng chậm, phủ lên đá, khối gỗ hoặc đất, cung cấp nơi ẩn náu cho các sinh vật nhỏ. Trong tiếng Anh, moss thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung về loài, và có thể nói 'a patch of moss' cho một mảng rêu cụ thể. Rêu thường gợi lên hình ảnh ẩm ướt và sự yên tĩnh trong văn học và thiên nhiên.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm moss với một danh từ đếm được hoặc dùng số nhiều mosses. Nhấn mạnh moss như danh từ không đếm được; sử dụng 'a patch of moss' cho một mảng cụ thể.
What is the meaning of the word 'moss'?
Which of the following sentences uses 'moss' correctly?
Which word is a synonym of 'moss'?
What is the opposite of 'moss'?
Where is a common place to find moss in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật