cartographer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'carto-' từ tiếng Latin 'carta' có nghĩa là 'bản đồ' + 'grapher' từ tiếng Hy Lạp 'grapho' có nghĩa là 'viết'. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang vẽ một bản đồ lớn, từng chi tiết nhỏ, mỗi nét vẽ tiết lộ những vùng đất mới, giống như một nhà thám hiểm vẽ bản đồ những vùng đất chưa được biết đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột cartographer là người làm bản đồ hoặc bản đồ học. Lịch sử, họ kết hợp đo đạc, thiên văn và vẽ để chuyển thông tin địa lý thành hình ảnh dễ đọc. Ngày nay, công việc thường liên quan đến phần mềm GIS, phân tích dữ liệu và thiết kế bố cục để đảm bảo bản đồ chính xác và dễ hiểu ở các tỉ lệ khác nhau. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh carta (bản đồ) và tiếng Hy Lạp graphein (viết), nhấn mạnh sự kết hợp giữa viết và vẽ. Trong thế kỷ 21, vai trò của một cartographer còn bao gồm lựa chọn hệ thống ký hiệu, màu sắc và chú thích để người dùng nhanh chóng nắm bắt thông tin vị trí.
Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn cartographer với nhà địa lý hoặc người vẽ bản đồ thông thường. Cần chú ý phát âm và gốc từ Latinh/gréek.
What is the meaning of the word 'cartographer'?
Identify the correct usage of the word 'cartographer' in a sentence.
Which word is most similar to 'cartographer'?
What is the opposite of 'cartographer'?
Can you think of a real-life context in which someone might need the skills of a cartographer?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật