LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

castes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

castes Ý nghĩa của Từ

  • một giai cấp xã hội thường được xác định bởi nghề nghiệp
  • một hệ thống phân cấp xã hội nghiêm ngặt
  • một hệ thống chia xã hội thành các giai cấp di truyền
Illustration for this word

castes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

castes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɑːst/
Mỹ /kæst/
Tiết
caste

castes Từ nguyên của Từ

caste = từ Latin 'casta' có nghĩa là 'giống, dòng dõi'; từ Pháp cổ 'cast' → tiếng Anh 'caste'. Hãy tưởng tượng một chiếc vòng tay màu sắc giữ chặt, đại diện cho các giai cấp xã hội khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caste là thuật ngữ chỉ một nhóm xã hội được xác định bởi huyết thống và nghề nghiệp, tạo thành một hệ thống phân cấp cố định và bền vững. Trong tiếng Anh, caste thường mang hàm ý lịch sử liên quan đến hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả xã hội phân tầng mạnh mẽ. Người học thường nhầm lẫn caste với class, bỏ qua khía cạnh di truyền và định vị cố định của nó. Cần dùng từ này có sự nhạy cảm văn hóa và chú ý đến ngữ cảnh để không mang lại thành kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chính xác về huyết thống và nghề nghiệp khi dùng từ caste
  • Đừng coi caste là một lớp xã hội hiện đại
  • Tránh kết luận định kiến về người hoặc nước nào
  • Phân biệt hệ thống đẳng cấp lịch sử với cách dùng ẩn dụ
  • Sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm văn hóa khi nói về Ấn Độ hoặc xã hội khác
  • Nhận thức rằng thuật ngữ caste có thể gây tranh cãi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caste và class là hai khái niệm tương tự
  • Caste chỉ là khái niệm lịch sử và ngày nay không còn liên quan
  • Đơn vị xã hội bị xác định hoàn toàn bởi huyết thống
  • Caste có thể biện hộ cho sự kỳ thị ở bất kỳ hoàn cảnh nào
  • Caste luôn mang ý nghĩa trạng thái cố định và bất biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, caste mang tính lịch sử và hiện tại lẫn lộn. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa di sản và di động xã hội, tránh khái quát.

Mẹo Học

  • So sánh caste với class và lưu ý yếu tố thừa kế.
  • Sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm văn hóa khi nói về lịch sử Ấn Độ.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Chú ý sắc thái truyền thống so với cứng nhắc.
  • Luyện tập trong bối cảnh lịch sử và hiện đại.
  • Chú ý biến thể vùng miền trong cách dùng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ