LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tradition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tradition Ý nghĩa của Từ

  • một phong tục hoặc niềm tin lâu đời
  • sự truyền đạt các yếu tố văn hóa
  • cách làm cụ thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
Illustration for this word

tradition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tradition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trəˈdɪʃ.ən/
Mỹ /trəˈdɪʃ.ən/
Tiết
tradition

tradition Từ nguyên của Từ

traditio = sự truyền đạt, từ động từ Latin tradere = giao, từ bỏ. Từ này gợi lên hình ảnh của những người lớn tuổi truyền đạt kiến thức xung quanh một đống lửa, nơi mà những câu chuyện và phong tục được chia sẻ và giữ gìn qua các thế hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ấm nước lên bếp và nhìn hơi nước bốc lên, bắt đầu một nghi lễ chủ nhật. Tôi căn chỉnh đĩa và cốc cho thẳng hàng, điều chỉnh lại góc độ cho vừa vặn. Ngón tay siết chặt, nhịp thở chậm lại, và tôi giữ thói quen này cho đến khi nó trở thành bản nhạc của ngày ấy. Đừng hỏi nó bắt nguồn từ đâu; hãy để nó mặc niệm và lan truyền qua nhiều thế hệ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truyền thống là tập hợp các phong tục và niềm tin lâu đời được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó có thể là một chuẩn mực xã hội, một nghi lễ lễ hội hoặc một cách nói hoặc nấu ăn mà một cộng đồng duy trì. Truyền thống giúp xây dựng bản sắc, sự liên tục và sự ổn định, nhưng cũng có thể phát triển khi cộng đồng diễn giải lại chúng theo thời gian. Khi học tiếng Anh, từ tradition thường ám chỉ cả một thực hành văn hóa lẫn hành động truyền đạt kiến thức: một truyền thống gia đình kể chuyện bên bếp lửa, một truyền thống quốc gia kỷ niệm ngày lễ, hoặc một truyền thống địa phương của một chợ hàng tuần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tradition là danh từ chỉ các phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Thường đi kèm với giữ gìn, duy trì hoặc truyền lại.
  • Tradition không chỉ là tín ngưỡng mà còn là tập quán văn hóa.
  • Traditions ở dạng số nhiều nhấn mạnh sự đa dạng.
  • Hãy so sánh gia đình, địa phương và quốc gia khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Truyền thống luôn đúng.
  • Truyền thống là tôn giáo.
  • Truyền thống không đổi.
  • Truyền thống là ý nghĩa giống nhau ở mọi văn hóa.
  • Truyền thống tồn tại ở tất cả các nền văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Anh, tradition nhấn mạnh sự truyền qua các thế hệ và bản sắc nhưng không phải mọi truyền thống đều cổ xưa hay cố định; nhiều truyền thống phát triển theo thời gian. Sai lầm phổ biến: cho rằng truyền thống là tôn giáo, nghĩ nó chỉ là quá khứ, hoặc nhầm với custom/habit.

Mẹo Học

  • Học các collocations như duy trì, bảo tồn hoặc gìn giữ một truyền thống.
  • Phân biệt tradition với custom và habit.
  • Dùng từ family/local/national để cho biết phạm vi.
  • Nhớ rằng truyền thống có thể phát triển theo thời gian.
  • Sử dụng traditions ở dạng số nhiều để nói về nhiều truyền thống.
  • Luyện tập cụm break with tradition.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tradition'?

A.Modern
B.Different
C.Uncommon
D.Custom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tradition' used correctly?

A.The new tradition was to celebrate Christmas in July.
B.I hate traditions, they are always boring.
C.We followed the old tradition of eating pizza on Fridays.
D.Tradition is not important in our family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'tradition'?

A.Change
B.Innovation
C.Ritual
D.Break
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tradition'?

A.Novelty
B.Heritage
C.Conservation
D.Preservation
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'tradition' important in a family gathering?

A.Creates division
B.Brings unity
C.No impact
D.Causes fights

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ