LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

casualties - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

casualties Ý nghĩa của Từ

  • một người bị giết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn
  • một sự mất mát hoặc thiệt hại
  • một người liên quan đến một tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp
Illustration for this word

casualties Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

casualties Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæʒ.ju.əl.ti/
Mỹ /ˈkæʒ.ju.əl.ti/
Tiết
casualty

casualties Từ nguyên của Từ

casual + -ty: 'casual' có nghĩa là ngẫu nhiên; 'ty' báo hiệu một trạng thái hoặc điều kiện. Xuất xứ: Latin 'casualitas' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh nơi một tai nạn bất ngờ xảy ra và nhiều người lao tới trợ giúp, làm nổi bật bản chất bất ngờ của một nạn nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người di chuyển một túi rách ở cạnh đường, cánh tay run lên vì mỏi. Mấy người xung quanh hô hoán và một nạn nhân nằm bất tỉnh, thở yếu ớt. Tôi điều chỉnh tư thế, ấn lên vết thương bằng một chiếc khăn và giữ nhịp thở cho mình. Sự hỗn loạn dần trở nên rõ khi nạn nhân từ một khái niệm thành một người thật cần được giúp đỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Casualty được dùng để chỉ người bị thương hoặc chết trong chiến tranh, tai nạn hoặc thảm họa, hoặc người liên quan đến tình huống khẩn cấp. Nó được dùng trong tin tức hoặc báo cáo, tương tự từ 'nạn nhân' hoặc 'bị thương' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Casualty được dùng trong các bản tin để chỉ người bị thương hoặc tử vong. Nói chuyện hàng ngày sẽ dùng từ nạn nhân hoặc bị thương tùy hoàn cảnh. Trong báo cáo chính thức, có thể gặp 'bạn hại' hoặc số người thiệt hại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Casualty không chỉ có nghĩa người chết; còn chỉ người bị thương tùy ngữ cảnh.
  • Dùng trong chiến tranh, tai nạn và thảm họa.
  • Casualty không hoàn toàn đồng nghĩa với nạn nhân.
  • Casualty chỉ dùng cho người, không cho động vật hoặc đồ vật.
  • Trong báo cáo, người ta thường nói số người thiệt hại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ casualty nghe formal và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường thay bằng nạn nhân hoặc bị thương tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tập phân biệt nạn nhân và người bị thương theo ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ phổ biến: số người thiệt hại, nạn nhân, người bị thương.
  • nghe tin tức để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện dạng số nhiều: casualties → nạn nhân/người bị thương (tùy ngữ cảnh).
  • Chú ý giọng điệu trang trọng và phát âm.
  • Tránh dịch thẳng sang tiếng Việt trong cuộc hội thoại hàng ngày.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ