LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cataract - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cataract Ý nghĩa của Từ

  • sự mờ đục của thủy tinh thể ảnh hưởng đến tầm nhìn
  • dòng nước bất ngờ; thác nước
  • cơn mưa lớn hoặc lũ lụt
Illustration for this word

cataract Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cataract Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæt.ə.rækt/
Mỹ /ˈkæt.ə.rækt/
Tiết
cataract

cataract Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cata-' (xuống) + 'ract' (phá vỡ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'cataracta' qua tiếng Pháp cổ; liên kết với sự suy giảm độ rõ của thị giác. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sông trong vắt trở nên đục và vỡ ra khi chảy xuống thác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cataract là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong y học, nó chỉ sự đục thủy tinh thể trong mắt làm giảm thị lực, thường liên quan đến tuổi tác nhưng cũng có thể do chấn thương, bệnh tật hoặc thuốc gây ra; điều trị phổ biến là phẫu thuật loại bỏ thủy tinh thể đục. Trong địa lý, cataract chỉ thác nước lớn hoặc một dòng nước mạnh trong một con sông. Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc lịch sử, nó có thể diễn đạt sự lũ lụt bất ngờ hoặc một lực lượng áp đảo. Nguồn gốc từ Latinh cataracta, qua tiếng Pháp cổ; hình ảnh đổ xuống/phá vỡ sự rõ ràng kết nối các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cataract cho tình trạng đục thủy tinh thể hoặc cho một thác nước trong ngữ cảnh địa lý. Phát âm gần giống KA-ta-ract. Phân biệt cataract surgery với các thuật ngữ mắt khác. Hãy hình dung một rèm che rơi che mắt và nước đổ xuống như thác để ghi nhớ. Cụm từ thường gặp: cataract surgery, formation of cataract, mưa như trút. Ý nghĩa địa lý mang tính formal hơn và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tránh nhầm với cascade hoặc flood.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cataract thường được hiểu là bệnh mắt, không phải nước.
  • Có khuynh hướng nghĩ cataract là ngập lụt đột ngột.
  • Nhầm lẫn với cascade hay flood khi miêu tả thác nước.
  • Có thể cho rằng cataract là thuật ngữ phẫu thuật hơn là danh từ thông dụng.
  • Ý nghĩa địa lý mang tính formal và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa y khoa và nghĩa địa lý của cataract; luyện tập với ví dụ cụ thể.

Mẹo Học

  • Liên tưởng cataract với hai hình ảnh: mắt và thác nước.
  • Học hai nghĩa chính: y khoa và địa lý.
  • Kết hợp với collocations phổ biến: phẫu thuật đục thủy tinh thể, hình thành đục thủy tinh thể.
  • Luyện phát âm cho đúng âm lượng.
  • Viết câu ví dụ ở ngữ cảnh y khoa và thiên nhiên để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cataract'?

A.A medical condition causing clouding of the lens in the eye
B.A large waterfall
C.A type of eye surgery
D.A kind of eye disease
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cataract' correctly.

A.The cataract rushed down the mountainside after the rain.
B.After years of living with a cataract, she decided it was time to have surgery to restore her vision.
C.The magician performed a cataract trick that amazed the audience.
D.He marveled at the cataract in the painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cataract'?

A.Glaucoma
B.Lens clouding
C.Blindness
D.Vision impairment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cataract'?

A.Clarity
B.Transparency
C.Brightness
D.Sharpness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where cataracts might be discussed?

A.Discussing her eye health, she mentioned that her vision had improved significantly after surgery.
B.The doctor explained how a strong light can help in diagnosing problems with sight.
C.She was thrilled to see clearly after removing her lens clouding.
D.While hiking, he found the view breathtaking and clear.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ