cataract - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cata-' (xuống) + 'ract' (phá vỡ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'cataracta' qua tiếng Pháp cổ; liên kết với sự suy giảm độ rõ của thị giác. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sông trong vắt trở nên đục và vỡ ra khi chảy xuống thác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCataract là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong y học, nó chỉ sự đục thủy tinh thể trong mắt làm giảm thị lực, thường liên quan đến tuổi tác nhưng cũng có thể do chấn thương, bệnh tật hoặc thuốc gây ra; điều trị phổ biến là phẫu thuật loại bỏ thủy tinh thể đục. Trong địa lý, cataract chỉ thác nước lớn hoặc một dòng nước mạnh trong một con sông. Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc lịch sử, nó có thể diễn đạt sự lũ lụt bất ngờ hoặc một lực lượng áp đảo. Nguồn gốc từ Latinh cataracta, qua tiếng Pháp cổ; hình ảnh đổ xuống/phá vỡ sự rõ ràng kết nối các nghĩa.
Trong tiếng Việt, ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa y khoa và nghĩa địa lý của cataract; luyện tập với ví dụ cụ thể.
What is the definition of the word 'cataract'?
Choose the sentence that uses 'cataract' correctly.
Which word is most similar to 'cataract'?
What is the opposite of 'cataract'?
Can you think of a real-life context where cataracts might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật