LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vision - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vision Ý nghĩa của Từ

  • Khả năng nhìn
  • Hình ảnh tâm trí về tương lai
  • Giấc mơ sống động hoặc nguồn cảm hứng
Illustration for this word

vision Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vision Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪʒ.ən/
Mỹ /ˈvɪʒ.ən/
Tiết
vision

vision Từ nguyên của Từ

vision = vis- (nhìn) + ion (hành động hoặc tình trạng). Nguồn gốc: Latin 'visio' → Pháp cổ 'vision' → Anh. Hãy tưởng tượng một ánh sáng sáng sủa làm lộ ra một con đường ẩn, tượng trưng cho sự thấu hiểu và rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần cửa sổ, đẩy rèm sang một bên và để mắt tìm khung cảnh bên ngoài. Trong đầu tôi hình thành một hình ảnh cho tương lai, một vision sống động đang dần hình thành. Tôi điều chỉnh tư thế, quay về phía hành động và giữ hình ảnh ấy trong đầu để quyết định bước tiếp theo, move về phía nó. Hình ảnh ấy không phải định nghĩa; nó là ngọn lửa dẫn đường cho tôi tiến bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vision trong tiếng Anh là danh từ có nhiều nghĩa: khả năng nhìn thấy (thị giác), hình ảnh ở tương lai (tầm nhìn hay kế hoạch), và một giấc ngủ hoặc nguồn cảm hứng sống động. Các cụm từ phổ biến gồm 'vision for the future', 'clear vision' hoặc 'a visionary idea'. Người học nên phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, và học cách kết hợp với tính từ như 'clear' hay danh từ đi kèm với các động từ như 'have' hoặc 'present a vision'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vision cho cả thị giác và trí tưởng tượng tùy ngữ cảnh.
  • Đừng nhầm between vision và view hoặc eyesight; cách dùng khác nhau.
  • Các collocation phổ biến: 'vision for the future', 'clear vision', 'vision statement'.
  • Visions có thể ám chỉ giấc mơ hoặc cảm hứng, cũng có thể là kế hoạch tương lai.
  • Trong văn bản formal, vision thường chỉ ra mục tiêu hoặc hướng dẫn chiến lược.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vision có thể có nghĩa là thị giác và cả hình dung về tương lai.
  • Đừng nhầm vision với view hoặc eyesight; cách dùng khác nhau.
  • Vision là danh từ; động từ tương ứng là envision.
  • Visions có thể ám chỉ giấc mơ hoặc cảm hứng, không chỉ dự báo.
  • Trong văn bản formal, vision thường biểu thị mục tiêu hoặc định hướng chiến lược.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vision là một từ đa nghĩa, vừa chỉ thị giác vừa mô tả tương lai. Người học có thể cho rằng toàn bộ nghĩa là tương lai và nhầm lẫn với từ view. Lưu ý các collocation như 'vision for the future' và 'vision statement'.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng hai nghĩa (thị giác và tưởng tượng tương lai) trong ngữ cảnh.
  • Học các collocations phổ biến: 'vision for the future', 'clear vision', 'vision statement'.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng bằng ví dụ.
  • So sánh với 'envision' để diễn đạt việc tưởng tượng tương lai.
  • Dùng 'visions' để nói về ước mơ hoặc cảm hứng ở dạng số nhiều.
  • Trong văn bản formal, 'vision' thường ám chỉ mục tiêu hoặc định hướng chiến lược.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vision'?

A.Touch
B.Sight
C.Taste
D.Smell
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'vision' used correctly?

A.His vision of the mountain was exquisite.
B.She enjoyed the vision of the delicious meal.
C.They used their vision to listen to music.
D.He had a clear vision of his goals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'vision'?

A.Sensation
B.Smell
C.Sound
D.Taste
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vision'?

A.Taste
B.Hearing
C.Blindness
D.Touch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'vision' is important?

A.Driving a car
B.Cooking a meal
C.Listening to music
D.Playing a sport

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ