LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

category - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

category Ý nghĩa của Từ

  • một lớp hoặc phân loại người hoặc vật
  • một loại hoặc nhóm cụ thể
  • một phân loại dựa trên các đặc điểm chung
Illustration for this word

category Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

category Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkætəgəri/
Mỹ /ˈkætəɡəri/
Tiết
category

category Từ nguyên của Từ

category = cata- (xuống) + gory (tập hợp); xuất phát từ tiếng Hy Lạp katēgoria, nguồn gốc lịch sử là Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện được tổ chức nơi sách được phân loại theo chủ đề, giúp bạn dễ dàng tìm thấy những gì bạn cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển những đồ vật trên bàn, gom chúng lại theo sự giống nhau. Tôi sắp xếp chúng thành các nhóm nhỏ, đặt những món tương tự vào cùng một chồng và điều chỉnh khi cần. Cảm giác này cho thấy sự kiểm soát, mỗi quyết định xem cái gì thuộc nhóm nào đều tốn một chút công sức. Từ category dần hình thành như một nhãn sống trong đầu tôi, hữu ích khi sau này tôi cần tìm hoặc dùng đồ vật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh mục là một thuật ngữ rộng được dùng để nhóm các vật theo đặc điểm hoặc chức năng chung. Nó có thể ám chỉ một lớp trong hệ thống phân loại, một khu vực trong một hệ thống, hoặc một nhãn giúp tổ chức thông tin. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói về các danh mục như thực phẩm, điện tử hoặc sở thích, và xem xét đặt mục vào đúng danh mục để dễ tra cứu hơn. Từ này mang theo ý nghĩa trật tự và phân loại, nhưng cũng có thể dùng rộng để nói về nhóm hẹp hoặc mang tính khuôn mẫu. Khi chọn danh mục, hãy xem liệu tiêu chí là đặc điểm thiết yếu, công dụng thực tế hay đánh giá chủ quan; định nghĩa khác nhau tùy lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng danh mục để nhóm các vật theo đặc điểm hoặc chức năng chung.
  • - Phân biệt danh mục với nhãn (tag).
  • - Danh mục có thể có cấu trúc phân cấp và có danh mục con.
  • - Trong từng lĩnh vực, danh mục có thể hẹp hơn hoặc rộng hơn so với ngôn ngữ hàng ngày.
  • - Xác định rõ tiêu chí của danh mục trước khi gán nhãn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh mục luôn là nhãn cố định cho mọi trường hợp; sự thật là linh động.
  • Một vật có thể thuộc nhiều danh mục cùng lúc.
  • Danh mục quá hẹp khiến việc tìm kiếm khó khăn; cần có phạm vi phù hợp.
  • Định nghĩa danh mục có thể phụ thuộc ngữ cảnh, không hoàn toàn khách quan.
  • Tên danh mục đôi khi chỉ là tiện ích và không thể mô tả hết đặc tính của đối tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về những sắc thái của category trong tiếng Anh và lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Chú ý sự khác biệt giữa category, type và class.
  • Thực hành với ví dụ có cấp bậc (danh mục và danh mục con).
  • Tùy ngữ cảnh để chọn danh mục rộng hay hẹp.
  • Sử dụng các collocation như category of, category name để nói tự nhiên.
  • Đọc văn bản gốc để xem cách dùng thực tế.
  • Tạo ví dụ của riêng bạn để khắc sâu khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'category' mean?

A.Fast
B.Alone
C.Complicated
D.Group
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'category' used in a sentence?

A.I like to category early in the morning.
B.He walks alone in the category park.
C.She is in the same category as her sister.
D.They were confused about the category of the task.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'category'?

A.Separate
B.Different
C.Combine
D.Classification
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'category'?

A.Uncategorized
B.Numerical
C.Unique
D.Active
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'category'?

A.Sports competition results
B.Music concert ticket sales
C.Supermarket organizing products
D.Weather forecast predictions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ