category - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
category = cata- (xuống) + gory (tập hợp); xuất phát từ tiếng Hy Lạp katēgoria, nguồn gốc lịch sử là Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện được tổ chức nơi sách được phân loại theo chủ đề, giúp bạn dễ dàng tìm thấy những gì bạn cần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển những đồ vật trên bàn, gom chúng lại theo sự giống nhau. Tôi sắp xếp chúng thành các nhóm nhỏ, đặt những món tương tự vào cùng một chồng và điều chỉnh khi cần. Cảm giác này cho thấy sự kiểm soát, mỗi quyết định xem cái gì thuộc nhóm nào đều tốn một chút công sức. Từ category dần hình thành như một nhãn sống trong đầu tôi, hữu ích khi sau này tôi cần tìm hoặc dùng đồ vật.
Danh mục là một thuật ngữ rộng được dùng để nhóm các vật theo đặc điểm hoặc chức năng chung. Nó có thể ám chỉ một lớp trong hệ thống phân loại, một khu vực trong một hệ thống, hoặc một nhãn giúp tổ chức thông tin. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói về các danh mục như thực phẩm, điện tử hoặc sở thích, và xem xét đặt mục vào đúng danh mục để dễ tra cứu hơn. Từ này mang theo ý nghĩa trật tự và phân loại, nhưng cũng có thể dùng rộng để nói về nhóm hẹp hoặc mang tính khuôn mẫu. Khi chọn danh mục, hãy xem liệu tiêu chí là đặc điểm thiết yếu, công dụng thực tế hay đánh giá chủ quan; định nghĩa khác nhau tùy lĩnh vực.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về những sắc thái của category trong tiếng Anh và lỗi thường gặp.
What does the word 'category' mean?
How is the word 'category' used in a sentence?
Which word is similar to 'category'?
Which word is the opposite of 'category'?
In what real-life context would you hear the word 'category'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật