LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cater - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cater Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp thực phẩm và dịch vụ cho một sự kiện
  • đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn
  • thích ứng với sở thích của ai đó
Illustration for this word

cater Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cater Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪtə/
Mỹ /ˈkeɪtər/
Tiết
cater

cater Từ nguyên của Từ

cater = từ 'cater' (cung cấp, chuẩn bị); bắt nguồn từ tiếng Latin 'catare' → tiếng Pháp cổ 'acater' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang chuẩn bị một bữa tiệc lớn, khéo léo bài trí bàn ăn và đảm bảo mọi thứ đều theo sở thích của mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay còn ướt, tôi di chuyển những đĩa từ tủ lạnh ra quầy, move đẩy một xe đẩy sang một bên và đặt một khay nóng lên bàn. Tôi điều chỉnh lửa, sắp xếp dao nĩa và cốc sao cho mọi thứ vừa vặn. Những động tác có chút căng thẳng nhưng chắc chắn, tôi giữ vững đĩa và hướng nó tới khách mời. Trong khoảnh khắc ấy, việc phục vụ không chỉ là đưa đồ ăn mà còn đáp ứng nhu cầu và sở thích của mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cater có nghĩa cơ bản là cung cấp thực phẩm và dịch vụ cho một sự kiện, như tiệc hoặc hội nghị. Nó cũng bao hàm việc đáp ứng một nhu cầu hay mong muốn bằng cách cung cấp những gì người đó muốn. Trong tiếng Anh, 'cater to' nhấn mạnh việc chiều chuộng, làm hài lòng sở thích của ai đó, còn 'cater for' nhấn mạnh việc cung cấp cho một mục đích cụ thể. Ở tiếng Việt, ta thường diễn đạt bằng 'phục vụ tiệc' hoặc 'đáp ứng nhu cầu' và đôi khi dùng 'đáp ứng nhu cầu của khách hàng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • cater là động từ tân đối.
  • Dẫn dùng với to để đáp ứng sở thích của ai đó (cater to).
  • Dẫn dùng với for để cung cấp cho một mục đích (cater for một sự kiện).
  • Danh từ liên quan: catering; người thực hiện: caterer.
  • Câu bị động: The conference will be catered by …

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cater chỉ có nghĩa là cung cấp thức ăn.
  • cater to và care nói cùng một ý.
  • cater for và cater to dùng như nhau.
  • Catering chỉ dành cho sự kiện lớn.
  • Catering chỉ thức ăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cater không chỉ là đồ ăn: còn bao gồm cung cấp dịch vụ và đáp ứng nhu cầu. Lưu ý khác biệt giữa 'to' (nhắm tới sở thích người đó) và 'for' (cung cấp cho một mục đích).

Mẹo Học

  • Hãy coi cater là cung cấp cả thức ăn và dịch vụ, không chỉ thực phẩm.
  • Phân biệt 'to' và 'for' qua ví dụ.
  • Nhớ catering và caterer như một cặp liên quan.
  • Luyện tập ở bối cảnh sự kiện (tiệc, hội nghị).
  • Dùng thể bị động khi trang trọng: The event will be catered by …

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cater'?

A.Cook
B.Serve
C.Provide
D.Clean
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cater' used correctly?

A.She painted the house herself.
B.He catered the party with delicious food.
C.They walked to school together.
D.I read a book last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cater'?

A.Ignore
B.Accommodate
C.Abandon
D.Defy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cater'?

A.Serve
B.Assist
C.Satisfy
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'cater' applied in real life?

A.Teaching math
B.Repairing cars
C.Preparing and delivering food for an event
D.Writing a novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ