LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catharsis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catharsis Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng cảm xúc
  • tẩy rửa cảm xúc
  • quá trình trị liệu
Illustration for this word

catharsis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catharsis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈθɑː.sɪs/
Mỹ /kəˈθɑr.sɪs/
Tiết
catharsis

catharsis Từ nguyên của Từ

cata- = xuống + arsis = sự tẩy rửa; từ Hy Lạp, qua Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy xuống, mang theo đống đổ nát nặng nề và để lại nước trong xanh, tượng trưng cho sự thanh lọc cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khái niệm catharsis ám chỉ sự giải phóng cảm xúc hoặc thanh lọc cảm xúc, thường đạt được thông qua nghệ thuật, liệu pháp đối thoại hoặc viết nhật ký. Đây là quá trình trị liệu có thể làm dịu căng thẳng tâm lý và mang lại quan điểm mới. Thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, đi qua Latinh đến tiếng Anh; ngày nay được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ hoạt động nào giúp giải phóng cảm xúc tích tụ, đồng thời lưu ý rằng catharsis không tự động mang lại thay đổi lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • catharsis đề cập sự giải phóng cảm xúc, không phải là chữa lành; dùng trong ngữ cảnh trị liệu hoặc nghệ thuật.
  • • Thông thường là danh từ không đếm được; tránh dùng a catharsis.
  • • Cụm từ phổ biến: catharsis through, trải nghiệm cathartic, giải phóng cảm xúc.
  • • Không phải mọi sự xả giận đều là catharsis; catharsis thực sự mang lại sự sáng suốt hoặc nhẹ nhõm.
  • • Kết hợp với tính từ như trị liệu hoặc biến đổi để nhấn ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Catharsis chữa lành nỗi đau cảm xúc ngay lập tức.
  • Mọi sự xả giận đều là catharsis.
  • Catharsis đảm bảo thay đổi lâu dài.
  • Chỉ xảy ra khi bộc phát mạnh mẽ.
  • Catharsis giống với liệu pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, catharsis thường được nhìn nhận như sự giải phóng cảm xúc có thể đi kèm nhận thức, không phải chỉ là xả giận; tránh hiểu lầm là trị liệu thay thế.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations: giải phóng cảm xúc, catharsis qua nghệ thuật, catharsis trị liệu.
  • Phân biệt xả giận với catharsis: xả giận thể hiện cảm xúc, catharsis mang lại nhận thức hoặc relief.
  • Viết một đoạn nhật ký ngắn để trải nghiệm catharsis.
  • Kết hợp với tính từ như trị liệu, biến đổi, lâu dài.
  • Nhớ rằng catharsis thường là danh từ không đếm được.
  • Đọc/ nghe ví dụ trong bối cảnh tâm lý học hoặc sân khấu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'catharsis'?

A.A mysterious ritual
B.A comforting embrace
C.A thrilling adventure
D.A cleansing process
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'catharsis' used correctly?

A.He avoided catharsis by bottling up his emotions.
B.The book did not provide any catharsis for the reader.
C.The party was a catharsis of joy and celebration.
D.She found catharsis in watching sad movies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'catharsis'?

A.Stagnation
B.Purification
C.Chaos
D.Resilience
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'catharsis'?

A.Joy
B.Distress
C.Cleanse
D.Suppression
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'catharsis' in your daily life?

A.Avoiding any emotional outlet
B.Keeping all emotions bottled up inside
C.Writing in a journal to release pent-up feelings
D.Ignoring any negative thoughts

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ