catharsis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cata- = xuống + arsis = sự tẩy rửa; từ Hy Lạp, qua Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy xuống, mang theo đống đổ nát nặng nề và để lại nước trong xanh, tượng trưng cho sự thanh lọc cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhái niệm catharsis ám chỉ sự giải phóng cảm xúc hoặc thanh lọc cảm xúc, thường đạt được thông qua nghệ thuật, liệu pháp đối thoại hoặc viết nhật ký. Đây là quá trình trị liệu có thể làm dịu căng thẳng tâm lý và mang lại quan điểm mới. Thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, đi qua Latinh đến tiếng Anh; ngày nay được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ hoạt động nào giúp giải phóng cảm xúc tích tụ, đồng thời lưu ý rằng catharsis không tự động mang lại thay đổi lâu dài.
Trong tiếng Việt, catharsis thường được nhìn nhận như sự giải phóng cảm xúc có thể đi kèm nhận thức, không phải chỉ là xả giận; tránh hiểu lầm là trị liệu thay thế.
What is the meaning of the word 'catharsis'?
In which sentence is 'catharsis' used correctly?
Which word is a synonym of 'catharsis'?
What is the opposite of 'catharsis'?
How can you apply 'catharsis' in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật