LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

journal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

journal Ý nghĩa của Từ

  • một bản ghi hàng ngày về tin tức và sự kiện
  • một cuốn sách để ghi lại những suy nghĩ và trải nghiệm
  • một ấn phẩm định kỳ về một chủ đề cụ thể
Illustration for this word

journal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

journal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɜː.nəl/
Mỹ /ˈdʒɜrnəl/
Tiết
journal

journal Từ nguyên của Từ

journal = jour (ngày) + nal (liên quan). Nguồn gốc: Latin 'diurnalis' → Pháp cổ 'jurnal' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mà mỗi ngày bạn viết ra một mảnh nhỏ của cuộc sống mình, như đặt một bữa ăn hàng ngày lên đĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một cuốn sổ và đặt nó lên bàn, ngón tay nhẹ nhàng xoay bìa move. Những suy nghĩ trong đầu đan xen khi em ghi lại diễn biến ngày hôm nay lên trang giấy, mực in trôi trên mặt giấy. Trang sách ấy mang theo những gì em muốn thay đổi, điều chỉnh và giữ gìn, và động tác ấy có vẻ có chủ ý. Dần dần thói quen nhỏ này sẽ áp dụng vào thực tế, giúp em suy ngẫm, lên kế hoạch và giữ ý nghĩa cho những gì quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhật ký là một cuốn sách hoặc sổ để ghi lại các sự kiện hàng ngày, suy nghĩ hoặc nhận xét. Nó có thể là nhật ký cá nhân, sổ ghi chú chuyến đi hoặc hồ sơ chuyên môn. Journal cũng có thể chỉ một ấn phẩm định kỳ về một chủ đề. Trong tiếng Anh, journal có thể là danh từ hoặc động từ to journal ng nghĩa viết đều đặn vào nhật ký; tuy nhiên người học thường dùng diary cho nhật ký cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng journal như danh từ, ví dụ the journal hoặc một personal journal. Dùng cụm keep a journal. Phân biệt diary. Journal cũng có thể chỉ một ấn phẩm chuyên môn. to journal là động từ có nghĩa viết đều đặn trong journal; diary không được dùng làm động từ. Luyện tập bằng cách viết 5 câu vào journal của bạn trong tuần này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Journal có thể là nhật ký cá nhân hoặc ấn phẩm học thuật; diary và magazine không phải lúc nào cũng thay thế.
  • to journal là động từ formal; nói vì viết đều đặn trong journal
  • Journal không chỉ là người làm báo; journalist là người viết báo.
  • Journal không phải tờ báo; có thể là một tạp chí học thuật hoặc sổ ghi chú cá nhân.
  • Ngữ cảnh xác định ngữ nghĩa: riêng tư vs chuyên nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường dùng journal cho cả ghi chú cá nhân lẫn ấn phẩm học thuật; người học nên phân biệt với diary.

Mẹo Học

  • Đặt thời gian viết hàng ngày.
  • Ghi ngày tháng và một tóm tắt ngắn cho mỗi mục.
  • Chèn từ vựng mới vào câu trong nhật ký.
  • Chọn chủ đề đa dạng để mở rộng vốn từ.
  • Xem lại các mục cũ để theo dõi tiến bộ.
  • Giữ giọng điệu phù hợp với mục đích nhật ký.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'journal'?

A.A type of dance music
B.A large body of water
C.A book or notebook used for writing daily experiences or thoughts
D.A type of tropical fruit
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'journal' used in a sentence?

A.She danced to journal music all night long
B.He wrote in his journal every evening
C.The journal was as big as an ocean
D.She picked a journal from the tree
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'journal'?

A.Diary
B.Ocean
C.Banana
D.Disco
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'journal'?

A.Novel
B.Silence
C.Peach
D.River
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a journal?

A.To bake a cake
B.To track daily expenses
C.To learn a new language
D.To write a fantasy novel

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ