journal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
journal = jour (ngày) + nal (liên quan). Nguồn gốc: Latin 'diurnalis' → Pháp cổ 'jurnal' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mà mỗi ngày bạn viết ra một mảnh nhỏ của cuộc sống mình, như đặt một bữa ăn hàng ngày lên đĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một cuốn sổ và đặt nó lên bàn, ngón tay nhẹ nhàng xoay bìa move. Những suy nghĩ trong đầu đan xen khi em ghi lại diễn biến ngày hôm nay lên trang giấy, mực in trôi trên mặt giấy. Trang sách ấy mang theo những gì em muốn thay đổi, điều chỉnh và giữ gìn, và động tác ấy có vẻ có chủ ý. Dần dần thói quen nhỏ này sẽ áp dụng vào thực tế, giúp em suy ngẫm, lên kế hoạch và giữ ý nghĩa cho những gì quan trọng.
Một nhật ký là một cuốn sách hoặc sổ để ghi lại các sự kiện hàng ngày, suy nghĩ hoặc nhận xét. Nó có thể là nhật ký cá nhân, sổ ghi chú chuyến đi hoặc hồ sơ chuyên môn. Journal cũng có thể chỉ một ấn phẩm định kỳ về một chủ đề. Trong tiếng Anh, journal có thể là danh từ hoặc động từ to journal ng nghĩa viết đều đặn vào nhật ký; tuy nhiên người học thường dùng diary cho nhật ký cá nhân.
Người nói tiếng Anh thường dùng journal cho cả ghi chú cá nhân lẫn ấn phẩm học thuật; người học nên phân biệt với diary.
What is the meaning of the word 'journal'?
How is the word 'journal' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'journal'?
What is the opposite of 'journal'?
In what real-life context would you use a journal?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật