LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

writing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

writing Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động soạn thảo văn bản
  • các tác phẩm viết được coi là có giá trị nghệ thuật vượt trội hoặc lâu bền
Illustration for this word

writing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

writing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraɪtɪŋ/
Mỹ /ˈraɪtɪŋ/
Tiết
writing

writing Từ nguyên của Từ

‘writing’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘writan’, có nghĩa là ‘cào hoặc vẽ’, phản ánh hành động tạo ra các từ viết; nó bắt nguồn từ tiếng Tây Germanic cổ ‘*writan’, cuối cùng đạt đến hình thức hiện tại trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nguyên thủy cào những ký hiệu lên đá, đó là khởi đầu cho giao tiếp bằng văn bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc bút lên và cảm nhận trọng lượng ở ngón tay. Tôi di chuyển cổ tay move để bút lướt trên mặt giấy, để các chữ cái nối thành hàng. Giữa suy nghĩ và nét chữ là sự điều chỉnh lực, đẩy và kéo, cân nhắc từng nhịp. Điều hiện ra không chỉ là chữ cái, mà là một hướng đi cho việc viết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Viết là hành động viết, không phải một người, và cũng có thể là một tác phẩm viết. Writing thường được dùng để chỉ hoạt động viết hoặc một tác phẩm cụ thể. Người học thường nhầm giữa write (động từ) và writing (danh từ) và gặp khó khăn với đếm/không đếm được, mạo từ. Bài viết này giải thích cách dùng writing, các collocation phổ biến và ngữ cảnh viết như viết tay, in ấn và văn bản số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Writing là hành động viết, không phải một người.
  • Khi nói về một văn bản, dùng một bài viết hoặc một tác phẩm viết.
  • Handwriting và viết bằng máy là hai khái niệm khác nhau.
  • Viết có thể là kỹ thuật số, không chỉ viết tay.
  • Writing là danh từ; writer là người viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Writing không phải là một người; nó là hành động viết.
  • Để nói về một văn bản, không dùng 'a writing', dùng một bài viết.
  • Handwriting và viết số là hai khái niệm khác nhau.
  • Viết có thể là kỹ thuật số, không chỉ viết tay.
  • Writing là danh từ; writer là người viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt hành động viết và tác phẩm viết cũng như sự khác nhau giữa handwriting và viết kỹ thuật số.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nhiều thể loại viết khác nhau: thư, tiểu luận, thơ.
  • Nhớ rằng writing as hoạt động là không đếm được; văn bản cụ thể là một bài viết.
  • Phân biệt handwriting và viết kỹ thuật số.
  • Dùng cụm từ phổ biến như viết thư, viết thơ.
  • Đọc ví dụ viết tốt để học phong cách và cấu trúc.
  • Thiết lập thói quen viết hàng ngày hoặc hàng tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'writing'?

A.Drawing
B.Forming letters or characters on a surface with a pen, pencil, or typewriter
C.Singing
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'writing' correctly?

A.The students were writing a marathon with passion and determination.
B.He was writing a new song, but it ended up tasting delicious.
C.She spent the day painting, writing a beautiful poem, and baking cookies.
D.They were writing the sunrise with joy and excitement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'writing'?

A.Swimming
B.Typing
C.Reading
D.Singing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'writing'?

A.Sculpting
B.Talking
C.Drawing
D.Listening
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'writing'?

A.They were crafting a persuasive advertisement.
B.She was composing a new email.
C.He was editing a video.
D.They were planning a road trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ