catholic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'cata-' (xuống dưới) + 'holos' (toàn bộ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'katholikos' → Latin 'catholicus' → tiếng Pháp cổ 'catholique' → tiếng Anh 'catholic'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuộc họp lớn bao gồm mọi người từ những nền tảng khác nhau được chào đón, tượng trưng cho ý tưởng về tính phổ quát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhư tính từ, catholic có một số nghĩa liên quan. Nó có thể có nghĩa là phổ quát, rộng rãi, ví dụ một quan điểm catholic chấp nhận nhiều nền văn hóa và ý kiến. Nó cũng có thể chỉ những thứ liên quan đến Giáo hội Công giáo La Mã, ví dụ giáo lý công giáo hoặc nghi lễ công giáo. Ở một số ngữ cảnh, nó được dùng để chỉ tính bao dung giữa các giáo phái Kitô hữu, nhấn mạnh tính phổ quát. Khi viết Hoa, Catholic thường chỉ Giáo hội Công giáo và các thành viên; chữ catholic khi viết thường dùng cho nghĩa chung và bao quát. Nguồn gốc từ Hy Lạp katholikos qua Latin catholicus. Hình ảnh ghi nhớ: một cuộc tụ họp bao dung.
Trong tiếng Anh, catholic thường dùng để chỉ tính phổ quát, khiến người học nhầm lẫn với nghĩa liên quan Giáo hội Công giáo.
In which sentence is the word 'catholic' used correctly?
Which word is a synonym of 'catholic'?
Which word is an opposite of 'catholic'?
How would you apply the word 'catholic' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật