LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prays - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prays Ý nghĩa của Từ

  • nói chuyện với một thần thánh
  • hỏi xin sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn
  • thể hiện lòng biết ơn hoặc sự cống hiến
Illustration for this word

prays Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prays Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /preɪ/
Mỹ /preɪ/
Tiết
pray

prays Từ nguyên của Từ

Gốc: pray = pre- ('trước') + an + ciere ('hỏi'). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ gối, hai tay chắp lại, nhìn lên trời, tìm kiếm sự hướng dẫn của thần thánh trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi (move) dịch cơ thể vào một tư thế yên tĩnh, hai bàn tay chụm lại trước ngực. Tôi nhắm mắt và hít thở chậm, điều chỉnh ý định dần dần. Nỗ lực ấy nhỏ mà thực, như điều khiển một chiếc thuyền qua sương mù yên bình, giữ cho sự tập trung không lay chuyển khi cầu xin sự giúp đỡ, chỉ dẫn hay biết ơn. Giữ chú ý vào cảm giác bên trong và mang tư thế này vào những tình huống thực tế khi tôi cần sự hỗ trợ hay lời cảm ơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pray là động từ tiếng Anh có nghĩa là cầu nguyện với một vị thần, xin giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể cầu nguyện công khai hoặc riêng tư; theo nghĩa bóng, cũng có thể diễn đạt một hy vọng sâu sắc. Ở tiếng Anh, pray thường đi kèm với for để xin điều gì hoặc với to khi nói đến một đối tượng là vị thần. Lưu ý phát âm /preɪ/ và dễ nhầm với các từ giống âm như prey hoặc pry.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Pray là động từ diễn đạt cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng biết ơn; có thể ở ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn ý tích cực.
  • • Thường gặp với for (cầu nguyện cho ai đó) hoặc with/to (đối tượng là vị thần).
  • • Có thể dùng ở nghĩa bóng để diễn đạt hy vọng mạnh mẽ.
  • • Cẩn thận với prey và pry khi nghe hoặc viết.
  • • Cụm từ thông dụng: pray for peace, keep someone in your prayers, pray to God.
  • • Luyện phát âm /preɪ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pray không chỉ dùng trong tôn giáo; nó có thể diễn đạt hy vọng trong đời sống hàng ngày.
  • pray có âm gần với prey và pry nên dễ nhầm lẫn chính tả.
  • Có thể cầu nguyện cho ai đó mà không nhất thiết là tôn giáo.
  • Cố gắng phân biệt khi dùng with for và to.
  • Trong giao tiếp, pray có thể nghe trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nhớ Pray có thể là hành động tôn giáo và cũng là sự hi vọng cá nhân mạnh mẽ; tùy ngữ cảnh có thể nghe trang trọng hơn so với dùng hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt pray for và pray to.
  • Nhớ rằng prey và pry có âm gần giống; tránh nhầm lẫn khi nghe và viết.
  • Sử dụng pray trong ngữ cảnh tôn giáo và cả ngữ cảnh hy vọng.
  • Học các collocations phổ biến như keep someone in your prayers.
  • Luyện phát âm /preɪ/ chính xác và viết đúng chính tả.
  • Viết ví dụ để làm quen với các tình huống khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ