LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caulk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caulk Ý nghĩa của Từ

  • Lấp đầy các vết nứt hoặc mối nối để làm cho chúng chống nước hoặc kín khí.
  • Vật liệu dùng để niêm phong các mối nối hoặc khe hở.
  • Đóng kín một cái gì đó.
Illustration for this word

caulk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caulk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːk/
Mỹ /kɔk/
Tiết
caulk

caulk Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: caulk (tiếng Anh trung cổ 'calke', từ tiếng Pháp cổ 'calquer'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'calcare' có nghĩa là 'dẫm', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công cẩn thận áp dụng một chất bịt kín, đảm bảo mọi vết nứt đều được lấp đầy, mời bạn hình dung một chiếc thuyền được niêm phong hoàn hảo không cho giọt nước nào lọt vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caulk là một chất làm kín đàn hồi được dùng để lấp kín các khe hở và đường nối, nhằm ngăn nước và không khí xâm nhập. Là động từ caulk có nghĩa là bơm, chèn chất làm kín lên các khe hoặc liên kết; là danh từ, chỉ chất liệu làm kín. Thường được dùng quanh khung cửa sổ, bồn tắm, nối ống và vết nứt trên tường để ngăn nước thấm và ngăn gió lùa. Các chất liệu phổ biến gồm silicone, acrylic và polyurethane. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ calke, qua tiếng Pháp calquer. Khi dùng hãy làm sạch bề mặt, ấn chất làm kín và gạt phẳng cho bề mặt mịn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt danh từ và động từ; giữ bề mặt sạch và khô; chọn loại kín nước trong hay ngoài trời; dùng súng bơm sealant và dụng cụ san phẳng; để thời gian đóng rắn phù hợp trước khi tiếp xúc với nước

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caulk giống keo dán dính
  • Tất cả các chất làm kín đều chống nước ở mọi điều kiện
  • Không cần làm sạch bề mặt trước khi áp dụng
  • Tất cả các loại caulk đều có thể sơn được
  • Một khi khô sẽ sống mãi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ caulk có thể là danh từ và động từ; dễ nhầm với các loại chất làm kín khác và quên phân biệt dùng trong nhà và ngoài trời.

Mẹo Học

  • Ghép các ngữ nghĩa danh từ và động từ với câu ví dụ
  • So sánh các loại chất làm kín (silicone, acrylic, polyurethane)
  • Luyện kỹ thuật làm phẳng cho mép kín đẹp
  • Phân biệt sử dụng trong nhà vs ngoài trời
  • Biết thời gian khô và vệ sinh trước khi thi công
  • Ôn tập các lỗi phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'caulk'?

A.To run a marathon
B.To cook a dish
C.To fill gaps or seal joints
D.To draw a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'caulk' correctly?

A.I need to caulk the windows to prevent drafts.
B.He decided to caulk the cake before serving.
C.She caulked the email to her friend with pictures.
D.They caulked in the park every Sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'caulk'?

A.Seal
B.Cook
C.Paint
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caulk'?

A.Cover
B.Expose
C.Fill
D.Attach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one would use 'caulk'?

A.Fixing a broken toy.
B.Planning a dinner party for friends.
C.Sealing the edges of a bathtub to avoid leaks.
D.Painting a new room in the house.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ