caulk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: caulk (tiếng Anh trung cổ 'calke', từ tiếng Pháp cổ 'calquer'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'calcare' có nghĩa là 'dẫm', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công cẩn thận áp dụng một chất bịt kín, đảm bảo mọi vết nứt đều được lấp đầy, mời bạn hình dung một chiếc thuyền được niêm phong hoàn hảo không cho giọt nước nào lọt vào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCaulk là một chất làm kín đàn hồi được dùng để lấp kín các khe hở và đường nối, nhằm ngăn nước và không khí xâm nhập. Là động từ caulk có nghĩa là bơm, chèn chất làm kín lên các khe hoặc liên kết; là danh từ, chỉ chất liệu làm kín. Thường được dùng quanh khung cửa sổ, bồn tắm, nối ống và vết nứt trên tường để ngăn nước thấm và ngăn gió lùa. Các chất liệu phổ biến gồm silicone, acrylic và polyurethane. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ calke, qua tiếng Pháp calquer. Khi dùng hãy làm sạch bề mặt, ấn chất làm kín và gạt phẳng cho bề mặt mịn.
Người Việt cần nhớ caulk có thể là danh từ và động từ; dễ nhầm với các loại chất làm kín khác và quên phân biệt dùng trong nhà và ngoài trời.
What is the definition of 'caulk'?
Which sentence uses 'caulk' correctly?
Which word is most similar to 'caulk'?
What is the opposite of 'caulk'?
Can you think of a real-life context where one would use 'caulk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật