LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cawed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cawed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːd/
Mỹ /kɔd/
Tiết
cawed

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cawed' mean?

A.To cry out like a crow
B.To sing softly
C.To laugh loudly
D.To whisper
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'cawed'.

A.The crow cawed at dawn, signaling the start of a new day.
B.The cat cawed loudly at the door.
C.He cawed in joy when he saw his friend.
D.The dog cawed when it ran outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cawed'?

A.Cawed
B.Chirped
C.Screamed
D.Whispered
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cawed'?

A.Chattered
B.Murmured
C.Silenced
D.Yelled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where birds make noise?

A.The children heard the loud noise coming from the party next door.
B.The crow made a harsh sound as it flew over the trees.
C.They sat quietly on the porch, enjoying the sunset.
D.During the hike, they noticed the calmness of the forest.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ