LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cry Ý nghĩa của Từ

  • sản xuất nước mắt từ mắt vì cảm xúc
  • gọi to hoặc kêu to
  • tiếng kêu thất vọng hoặc đau khổ
Illustration for this word

cry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kraɪ/
Mỹ /kraɪ/
Tiết
cry

cry Từ nguyên của Từ

Từ 'cry' được tách ra thành gốc 'cry', có nghĩa là 'kêu gọi'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crygan', có liên quan đến tiếng Latinh và ngôn ngữ German. Hãy tưởng tượng một người kêu gọi sự giúp đỡ trong cơn bão, tượng trưng cho nỗi đau cảm xúc và sự cấp bách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, xoay vai và thở đều để move sự chú ý về phía trước. Áp lực dâng lên, nước mắt lăn từ khoé mắt, cảm xúc như được push ra khỏi lòng ngực. Tôi cảm thấy hơi thở gấp gáp và phải quyết định xem có nên hét to hay giữ yên để nước mắt rơi. Hành động nhỏ ấy dần thành cách để thể hiện nỗi buồn trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cry có thể là động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó chỉ việc khóc, rơi nước mắt vì cảm xúc hay đau đớn, hoặc la lớn để kêu gọi giúp đỡ. Là danh từ, nó ám chỉ tiếng khóc hoặc tiếng hét để thể hiện sự nguy cấp. Các cụm từ phổ biến gồm cry for help, cry out, cry wolf. So với shout hoặc scream, cry thường gắn với cảm xúc bên trong và có thể kèm nước mắt. Chú ý cách dùng cry với các giới từ và cụm động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - cry thường bao gồm nước mắt hoặc sự thể hiện cảm xúc bằng giọng nói
  • - cry out for help nhấn mạnh sự cấp bách
  • - cry có thể là động từ hoặc danh từ
  • - khác với scream hoặc shout ở mức độ cảm xúc
  • - cụm từ phổ biến: cry with laughter, cry wolf

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cry không chỉ có nghĩa khóc; nó cũng có thể diễn đạt niềm vui hoặc nỗi sợ.
  • Cry và scream không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Danh từ cry không nhất thiết ám chỉ nước mắt.
  • Cry có thể dùng để kêu gọi trợ giúp trong một số ngữ cảnh.
  • Cry không phải luôn phù hợp trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, cry vừa chỉ khóc vừa gào to cầu cứu. Nhiều người nhầm cry với scream hoặc shout và quên phân biệt danh từ từ động từ. Học theo cụm từ cố định giúp chuẩn xác.

Mẹo Học

  • Luyện tập cry ở cả dạng động từ và danh từ trong câu
  • Học cry out cho các tình huống cấp cứu
  • Phân biệt khóc và hét lớn dựa trên ngữ cảnh
  • Ghi nhớ các collocation với nụ cười hoặc đau khổ
  • Sử dụng cry với động từ cảm xúc một cách phù hợp
  • Chú ý phong cách khi viết trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cry'?

A.To laugh loudly
B.To shed tears
C.To sing melodically
D.To jump joyfully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cry' correctly?

A.The baby cried at the beautiful sunset.
B.I usually cry when I see a funny movie.
C.John cries loudly when he is laughing.
D.Mary loves to cry when she is happy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cry'?

A.Laugh
B.Sob
C.Shout
D.Smile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cry'?

A.Celebrate
B.Laugh
C.Rejoice
D.Sigh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'cry'?

A.The baby is hungry.
B.The friend consoles another friend who is crying.
C.The students are excited for the field trip.
D.The athlete won a gold medal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Handling Pressure and Teamwork

Job Interview

2025.10.06 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ