LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

celebrities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

celebrities Ý nghĩa của Từ

  • một người nổi tiếng
  • người được biết đến rộng rãi và ngưỡng mộ
  • một ví dụ sống động về sự nổi tiếng
Illustration for this word

celebrities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

celebrities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈlɛbrɪti/
Mỹ /səˈlɛbrɪti/
Tiết
celebrity

celebrities Từ nguyên của Từ

celebrity = cele- (từ 'celebratus') + -ty; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn, nơi những người nổi tiếng tụ họp, được trang trí bằng trang phục lấp lánh, thể hiện địa vị và sự công nhận cao của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm điều khiển, di chuyển ngón tay và bật màn hình. Trước mắt xuất hiện một người nổi tiếng, khuôn mặt ấy lướt qua và tôi nheo mắt để nhìn rõ. Tôi nắm lấy khoảnh khắc, chuyển ánh nhìn từ bộ trang phục sang cách máy quay bắt nụ cười, và quyết định sẽ nhìn vào đâu tiếp. Ánh hào quang của danh tiếng như sống động trước mắt, tôi tiếp tục quan sát và để cảm nhận dần dần nảy sinh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Celebrity là danh từ chỉ một người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi vì công việc hoặc đời sống công khai của họ. Trong tiếng Anh, từ này thường mang hàm ý danh tiếng do sự xuất hiện trên truyền thông, các sự kiện công khai và sự quan tâm của công chúng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ mức độ nhận diện cao hơn so với chỉ là một người nổi tiếng bình thường và có thể chỉ đến một người hoặc một hình tượng công khai. Người nổi tiếng có thể đến từ phim ảnh, âm nhạc, thể thao hoặc mạng xã hội, và cuộc sống của họ thường được báo chí đưa tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh từ đếm được: a celebrity, two celebrities. Tránh dùng 'celeb' trong văn viết trang trọng. Celebrity nói đến sự nổi tiếng công khai và sự tiếp xúc với truyền thông, không chỉ tài năng. Dạng số nhiều là celebrities.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngôi sao = người có tài
  • Mọi người nổi tiếng đều là ngôi sao
  • Ngôi sao chỉ ở ngành giải trí
  • Ngôi sao lúc nào cũng giàu có
  • Ngôi sao hoàn hảo về đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh bằng tiếng Việt: celebrity bao hàm sự nổi tiếng được phổ biến trên truyền thông; dễ nhầm với chỉ là người có tài năng hoặc nổi tiếng bình thường, cần phân biệt hình ảnh công chúng và thành tích thực sự.

Mẹo Học

  • Chú ý sắc thái: celebrity hàm ý danh tiếng được công khai trên truyền thông.
  • Phân biệt với 'famous person' dựa trên mức độ nhận diện công chúng.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao hoặc đời sống công cộng.
  • Dạng số nhiều là celebrities.
  • Tránh dùng từ lóng 'celeb' trong văn viết trang trọng.
  • Kết hợp với các động từ như đến, tham dự, ủng hộ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ