LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

celerity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

celerity Ý nghĩa của Từ

  • sự nhanh nhẹn
  • tính cẩn thận
  • tốc độ trong hành động hoặc tư duy
Illustration for this word

celerity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

celerity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈlɛr.ɪ.ti/
Mỹ /səˈlɛr.ɪ.ti/
Tiết
celerity

celerity Từ nguyên của Từ

Gốc: celer (nhanh) + -ity (trạng thái). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'celeritas' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con linh dương thanh thoát, nhanh nhẹn nhảy qua cỏ, thể hiện rõ ràng bản chất của tốc độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, celerity là danh từ trang trọng có nghĩa là sự nhanh nhẹn trong di chuyển hoặc nhanh trong hành động hay suy nghĩ. Nó mang ý nghĩa không chỉ tốc độ mà còn hiệu quả và sự nhanh nhạy đằng sau một nỗ lực nhanh. Người học thường cho rằng nó đồng nghĩa với velocity hoặc speed, nhưng nuanç của nó là sự cấp thiết và trang trọng hơn. Từ này chủ yếu gặp trong văn bản mang tính chất học thuật hoặc phong cách trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Ghi nhớ các cụm từ đi kèm như with notable celerity. Phân biệt với velocity và speed; celerity mang sắc thái trang nghiêm. Là danh từ đếm được; số nhiều hiếm khi dùng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng nhanh chóng hoặc tốc độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng nó là đồng nghĩa với tốc độ nói chung.
  • Nghĩ rằng nó là động từ (không có từ celerate).
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày nghe cứng nhắc.
  • Không nhận ra nó mang nghĩa nhanh nhẹn cả về hành động và tư duy.
  • Tin rằng luôn ở dạng số nhiều (celerities).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy celerity quá trang trọng và dễ dùng sai; nên dùng nhanh chóng hoặc tốc độ trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết gốc 'celer-' với nhanh nhẹn để nhớ lâu.
  • Phân biệt celerity với velocity; cái trước mang sắc thái trang trọng.
  • Luyện các cụm từ formal như « with notable celerity ».
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng nhanh chóng hoặc tốc độ.
  • Là danh từ đếm được; số nhiều hiếm.
  • Đọc văn học để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'celerity'?

A.Slowness
B.Swiftness
C.Noise
D.Obscurity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'celerity' correctly?

A.She approached the task with surprising celerity.
B.The tortoise ran with great celerity in the race.
C.He completed the project with celerity to show his dedication.
D.The celerity of the balloon was mesmerizing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'celerity'?

A.Speed
B.Carelessness
C.Clumsiness
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'celerity'?

A.Sluggishness
B.Laziness
C.Agility
D.Energy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using 'celerity'?

A.They quickly completed their assignment before the deadline.
B.The aging athlete still showed remarkable celerity on the track.
C.The chef prepared the meal slowly to enhance the flavor.
D.He was tardy to the event due to heavy traffic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ