LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cellphone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cellphone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cellphone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛl.fəʊn/
Mỹ /ˈsɛl.foʊn/
Tiết
cellphone

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cellphone'?

A.A device to play music
B.A device to take pictures
C.A device to cook food
D.A device to make phone calls
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'cellphone' used correctly?

A.She used her cellphone to bake a cake.
B.I watered my plants using a cellphone.
C.He forgot his cellphone at home and couldn't call anyone.
D.The cat chased the cellphone around the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'cellphone'?

A.Smartphone
B.Tablet
C.Laptop
D.Radio
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'cellphone'?

A.Laptop
B.Television
C.Radio
D.Landline
Bước 5: Thành thạo

How do you use your cellphone in your daily life?

A.To listen to music
B.To cook meals
C.As a flashlight
D.To send messages

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Cellphone Misuse in Sedans

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ