LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cemetery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cemetery Ý nghĩa của Từ

  • nơi chôn cất người chết
  • nghĩa trang
  • mồ mả
Illustration for this word

cemetery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cemetery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛm.ɪ.tər.i/
Mỹ /ˈsɛm.ə.ter.i/
Tiết
cemetery

cemetery Từ nguyên của Từ

cemetery: cemeterium (Latinh) = 'nơi ngủ'; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nơi yên bình với những linh hồn nhẹ nhàng nằm nghỉ dưới bầu trời đầy sao, biểu tượng cho sự bình yên vĩnh cửu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào cemetery, không khí mát mẻ khiến mọi thứ yên lặng. Tôi move từng bước, di chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia và điều chỉnh nhịp thở. Tôi đặt một đóa hoa lên mộ và cảm nhận sự mềm mại của cánh hoa giữa các ngón tay. Sự yên tĩnh bao quanh khiến tôi giữ lại khoảnh khắc này, để ký ức ở lại trong tim.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghĩa trang là nơi dành cho việc an táng người chết, thường là khu vực công hoặc được quản lý chặt chẽ. Không giống như graveyard, nghĩa trang thường rộng và mang tính quy chuẩn. Người học tiếng Anh cần phân biệt cemetery với graveyard: cemetery mang tính trang trọng và công khai hơn, còn graveyard gắn với một nhà thờ ở khu vực cũ. Nguồn gốc từ Latin cemeterium, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ chính tả: cemetery kết thúc bằng -ery, không phải cemeterium. Dùng danh từ với đeo bài viết đúng: a cemetery / the cemetery. Phân biệt với graveyard trong ngữ cảnh trang trọng. Phát âm: /ˈsemɪtəri/. Cụm từ hay gặp: cemetery grounds, cemetery records.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • graveyard và cemetery là hai từ đồng nghĩa
  • cemetry không được sử dụng cho các sự kiện
  • cemetery chỉ dành cho người giàu
  • nơi an táng luôn ở ngoài thành phố
  • không có hồ sơ công khai tại cemetery

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu cemetery là một khu nghĩa trang formal, công cộng; dễ nhầm lẫn với graveyard ở ngữ cảnh tôn trọng, trang trọng hoặc tài liệu chính thức.

Mẹo Học

  • Phát âm /ˈsemɪtəri/ nhấn ở âm đầu
  • Kết thúc -ery cần nhớ
  • So sánh với graveyard để nhận ngữ cảnh
  • Kỹ năng collocations: cemetery grounds, cemetery records
  • Dạng số nhiều: cemeteries
  • Đọc tài liệu chính thức để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cemetery'?

A.A place for burying the dead
B.A place where people gather
C.A park with flowers
D.A school for children
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cemetery' used correctly?

A.They had a picnic in the cemetery.
B.He played soccer at the cemetery.
C.The library is next to the cemetery.
D.She planted flowers in the cemetery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cemetery'?

A.Hospital
B.Park
C.Beach
D.Graveyard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'cemetery'?

A.Farm
B.Playground
C.Jungle
D.Crematorium
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely visit a 'cemetery'?

A.Funeral service
B.Wedding ceremony
C.Halloween event
D.Birthday party

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Curry near a Cemetery

Restaurant Order

2026.01.12 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Cemetery and Museum

Asking for Directions

2026.01.12 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ