LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

censorship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

censorship Ý nghĩa của Từ

  • sự ngăn chặn lời nói, giao tiếp công khai, hoặc thông tin khác
  • thói quen kiểm tra phương tiện để tìm nội dung không phù hợp
  • hạn chế quyền truy cập vào thông tin hoặc ý tưởng
Illustration for this word

censorship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

censorship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsen.sə.ʃɪp/
Mỹ /ˈsɛn.sɚ.ʃɪp/
Tiết
censorship

censorship Từ nguyên của Từ

census = cuộc tổng điều tra + -orship = trạng thái; nó phát triển từ tiếng Latin 'censere', có nghĩa là 'đánh giá'. Hãy tưởng tượng một người nắm quyền quyết định điều gì là chấp nhận được để thấy và nghe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự kiểm duyệt là sự đàn áp hoặc kiểm soát những gì mọi người có thể nói, đăng bài hoặc truy cập. Nó có thể xảy ra khi chính phủ, một phương tiện truyền thông hoặc một nền tảng riêng tư hạn chế phát ngôn hoặc thông tin vì lý do chính trị, đạo đức hoặc an ninh. Thuật ngữ này cũng để chỉ quá trình xem lại nội dung để loại bỏ những gì bị cho là không phù hợp trước khi công khai. Quyền lực ở đây đóng vai trò trung tâm: những người có thẩm quyền quyết định những gì được nhìn thấy hoặc nghe được. Nguồn gốc từ census và -orship gửi gắm ý tưởng về trạng thái được quyền lực đánh giá và quản lý. Người học nên phân biệt censorship với kiểm duyệt, cấm đoán và tự kiểm duyệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Kiểm duyệt có thể áp dụng cho quy định của chính phủ hoặc chính sách nền tảng.
  • • censorship là danh từ; censor là động từ hoặc người.
  • • Cụm từ phổ biến: censorship của báo chí, autocensorship.
  • • Không phải mọi lọc nội dung đều là kiểm duyệt; một số nội dung bị hạn chế vì an toàn/tuổi tác.
  • • Cụm từ hay gặp: chế độ kiểm duyệt, ủy ban kiểm duyệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiểm duyệt luôn bất hợp pháp hoặc áp bức
  • Chỉ xảy ra ở các chế độ độc tài
  • Nó có nghĩa là sự thật không thể tiếp cận
  • Nó giống như một cảnh báo nội dung
  • Chỉ liên quan tới nội dung chính trị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh: censorship thường liên quan đến quyền lực và kiểm soát của nhà nước; phân biệt tự kiểm duyệt với kiểm duyệt bên ngoài.

Mẹo Học

  • Đọc các trường hợp thực tế để thấy từ trong ngữ cảnh.
  • Phân biệt censorship (danh từ) và censor (động từ).
  • Chú ý tới collocations như chế độ kiểm duyệt hoặc tự kiểm duyệt.
  • So sánh censorship với cấm đoán và cảnh báo nội dung.
  • Xem xét yếu tố sợ hãi dẫn tới tự kiểm duyệt.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh chính trị và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'censorship'?

A.To praise
B.To fix
C.To ban
D.To hide
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'censorship' used correctly?

A.The censorship was happy with the content.
B.The movie was released without any censorship.
C.They decided to censor the censorship.
D.Censorship is always a good thing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'censorship'?

A.Approval
B.Criticism
C.Censure
D.Suppress
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter 'censorship'?

A.Censoring educational resources
B.Encouraging free speech
C.Social media content moderation
D.Promoting censorship
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'censorship' in today's society.

A.Encouraging fake news spreading
B.Encouraging uninhibited expression
C.Filtering information for public safety
D.Limiting freedom of speech

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ