censorship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
census = cuộc tổng điều tra + -orship = trạng thái; nó phát triển từ tiếng Latin 'censere', có nghĩa là 'đánh giá'. Hãy tưởng tượng một người nắm quyền quyết định điều gì là chấp nhận được để thấy và nghe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự kiểm duyệt là sự đàn áp hoặc kiểm soát những gì mọi người có thể nói, đăng bài hoặc truy cập. Nó có thể xảy ra khi chính phủ, một phương tiện truyền thông hoặc một nền tảng riêng tư hạn chế phát ngôn hoặc thông tin vì lý do chính trị, đạo đức hoặc an ninh. Thuật ngữ này cũng để chỉ quá trình xem lại nội dung để loại bỏ những gì bị cho là không phù hợp trước khi công khai. Quyền lực ở đây đóng vai trò trung tâm: những người có thẩm quyền quyết định những gì được nhìn thấy hoặc nghe được. Nguồn gốc từ census và -orship gửi gắm ý tưởng về trạng thái được quyền lực đánh giá và quản lý. Người học nên phân biệt censorship với kiểm duyệt, cấm đoán và tự kiểm duyệt.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh: censorship thường liên quan đến quyền lực và kiểm soát của nhà nước; phân biệt tự kiểm duyệt với kiểm duyệt bên ngoài.
What is the meaning of 'censorship'?
In which sentence is 'censorship' used correctly?
Which word is an antonym of 'censorship'?
In what real-life context might you encounter 'censorship'?
Reflect on the importance of 'censorship' in today's society.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật