census - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'cens-' (từ tiếng Latin 'censere' nghĩa là 'đánh giá') + 'us' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'census' → tiếng Pháp cổ 'cens' → tiếng Anh 'census'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhóm quan chức đang đếm người trong đám đông, mỗi dấu tick đại diện cho một đầu trong sổ ghi chép của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột cuộc điều tra dân số là sự đếm đếm chính thức dân số, thường do các cơ quan chính phủ thực hiện theo chu kỳ cố định. Nó thu thập các thông tin cơ bản như tuổi, giới tính và nhà ở, và có thể bao gồm câu hỏi về giáo dục, việc làm và thành phần hộ gia đình. Mục đích là cung cấp dữ liệu để lên kế hoạch dịch vụ, phân bổ nguồn lực và định hướng chính sách. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin census nghĩa là đánh giá. Ở nhiều nước, điều tra dân số hàng thập kỷ là phổ biến, dù có nước tiến hành điều tra thường xuyên hơn. Người học thường nhầm census với survey; census nhằm đếm mọi người chứ không chỉ mẫu.
Tiếng Việt phân biệt rõ ràng between điều tra dân số (đếm chính thức) và khảo sát. Người học thường nhầm lẫn hai thuật ngữ hoặc cho rằng điều tra dân số hàng năm và dữ liệu cá nhân được công khai.
What is the meaning of the word 'census'?
In which of the following sentences is the word 'census' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'census'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'census'?
Reflect on the importance of conducting a census. Why is it necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật