LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

census - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

census Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc khảo sát chính thức về dân số
  • một cuộc khảo sát hệ thống về các đặc điểm của dân số
  • đánh giá định kỳ về nhân khẩu học
Illustration for this word

census Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

census Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.səs/
Mỹ /ˈsɛn.səs/
Tiết
census

census Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'cens-' (từ tiếng Latin 'censere' nghĩa là 'đánh giá') + 'us' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'census' → tiếng Pháp cổ 'cens' → tiếng Anh 'census'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhóm quan chức đang đếm người trong đám đông, mỗi dấu tick đại diện cho một đầu trong sổ ghi chép của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cuộc điều tra dân số là sự đếm đếm chính thức dân số, thường do các cơ quan chính phủ thực hiện theo chu kỳ cố định. Nó thu thập các thông tin cơ bản như tuổi, giới tính và nhà ở, và có thể bao gồm câu hỏi về giáo dục, việc làm và thành phần hộ gia đình. Mục đích là cung cấp dữ liệu để lên kế hoạch dịch vụ, phân bổ nguồn lực và định hướng chính sách. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin census nghĩa là đánh giá. Ở nhiều nước, điều tra dân số hàng thập kỷ là phổ biến, dù có nước tiến hành điều tra thường xuyên hơn. Người học thường nhầm census với survey; census nhằm đếm mọi người chứ không chỉ mẫu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: điều tra dân số là việc đếm chính thức, không phải là khảo sát mẫu.
  • Sử dụng với 'dữ liệu điều tra dân số' hoặc 'dữ liệu của điều tra'
  • Thường đi kèm với năm: 'điều tra dân số năm 2020'
  • Tránh nhầm với khảo sát ngẫu nhiên
  • Dữ liệu thường được ẩn danh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Census giống như khảo sát.
  • Dữ liệu điều tra dân số chỉ đếm người lớn.
  • Điều tra dân số hàng năm ở hầu hết các nước.
  • Dữ liệu cá nhân điều tra dân số được công khai.
  • Tham gia điều tra dân số là bắt buộc ở mọi nơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng between điều tra dân số (đếm chính thức) và khảo sát. Người học thường nhầm lẫn hai thuật ngữ hoặc cho rằng điều tra dân số hàng năm và dữ liệu cá nhân được công khai.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dữ liệu điều tra dân số, mẫu điều tra dân số, năm điều tra.
  • Phân biệt điều tra dân số và khảo sát: điều tra dân số đếm tất cả mọi người; khảo sát là lấy mẫu.
  • Điều tra dân số thường là sự kiện lớn, ít xảy ra.
  • Sử dụng với năm, ví dụ « điều tra dân số 2020 ».
  • Lưu ý quyền riêng tư: dữ liệu điều tra dân số thường được ẩn danh.
  • Luyện tập cách diễn đạt về điều tra dân số theo chu kỳ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'census'?

A.A type of weather
B.A type of bird
C.A method of counting the population
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'census' used correctly?

A.The government conducted a census to gather population data.
B.I heard a beautiful song about a census.
C.I went for a walk in the census park.
D.The weather report mentioned a census of rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'census'?

A.Audit
B.Estimate
C.Inventory
D.Survey
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to hear the word 'census'?

A.At a grocery store
B.During a population count by the government
C.In a song about nature
D.In a conversation about sports
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of conducting a census. Why is it necessary?

A.To track the weather patterns
B.To learn about historical events
C.To classify different types of animals
D.To gather data for policy-making and resource allocation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ