LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centipedes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centipedes Ý nghĩa của Từ

  • một động vật chân khớp dài với nhiều chân
  • một sinh vật di chuyển nhanh và thường gây sợ hãi
  • một phép ẩn dụ cho điều gì đó phức tạp và đa diện
Illustration for this word

centipedes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centipedes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛntɪpiːd/
Mỹ /ˈsɛntɪˌpid/
Tiết
centipede

centipedes Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'centi-' (trăm) + 'ped' (chân). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'centipeda', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật nhảy múa với một trăm chân, mỗi chân gõ nhịp nhàng khi nó chạy qua sàn nhà, gợi lên cả sự kinh ngạc và sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con rết là một sinh vật chân đốt dài, phân đoạn và có nhiều chân trên từng đốt. Một số loài di chuyển nhanh và lướt qua sàn, khiến mọi người giật mình và sợ hãi. Trong tiếng Anh, centipede còn được dùng như một phép ẩn dụ cho một thứ phức tạp và đa mặt, với nhiều bộ phận cần xem xét. Mặc dù trông đáng sợ, phần lớn rết không tấn công con người và sẽ tháo lui khi bị làm phiền. Cấu trúc cơ thể dài và có nhiều khớp ngầm gợi lên cảm giác về sự phức tạp, đa dạng và động lực. Người học thường nhầm lẫn centipede và millipede hoặc phát âm sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Centipede là một danh từ đếm được; số nhiều là centipedes.
  • Dùng centipede để nói về động vật hoặc một tình huống phức tạp.
  • Không nhầm lẫn với millipede.
  • Khi nói về chuyển động nhanh, dùng các động từ như di chuyển, lách qua.
  • Khi mô tả sự sợ hãi, dùng từ ngữ phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chúng không phải lúc nào cũng có đúng 100 chân.
  • Đây không phải loài côn trùng, mà là động vật nhiều chân.
  • Không phải tất cả centipede đều cắn người.
  • Có thể xuất hiện ở trong nhà, không chỉ ở ngoài trời.
  • Chúng không chữa bệnh hay có khả năng huyền bí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh Việt Nam có khuynh hướng cho rằng centipede luôn có 100 chân và chỉ dùng để nói về con vật; cần nhấn mạnh ngữ nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung con vật dài, mảnh và có nhiều chân.
  • tiền tố centi- không phải lúc nào cũng có nghĩa đúng 100 chân.
  • phân biệt centipede và millipede dựa vào số chân mỗi đoạn và tốc độ.
  • dùng nó như một ẩn dụ cho điều phức tạp.
  • động từ gợi ý: di chuyển, lách, nhanh chóng.
  • số nhiều: centipedes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ