afraid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- = không + afraid (từ 'frayed', 'afraid' = bị mắc kẹt trong nỗi sợ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'afrægnan', có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang trốn dưới giường trong cơn bão, cảm thấy sợ hãi với những tiếng ồn lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt tay nắm cửa và từ từ xoay nó để cho căn phòng hiện ra. Gió lạnh lùa qua da thịt, tim em đập nhanh và cố gắng move từng bước. Em điều chỉnh tư thế, hít thở sâu, giữ cho cơ thể ổn định. Nỗi sợ lấn át nhưng em quyết định tiến về phía trước.
Afraid là tính từ diễn đạt cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng khi đối mặt với mối đe dọa thực tế hoặc được cho là có thể xảy ra. Nó có thể chỉ sự bất an chung hoặc nỗi sợ cụ thể như động vật nguy hiểm, tiếng ồn lớn hoặc bóng tối. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói 'I am afraid', 'I'm afraid of spiders', hoặc 'That sounds scary, I'm afraid'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ với tiền tố a- mang nghĩa phủ định và ý tưởng bị mắc kẹt trong sợ hãi. Tưởng tượng một đứa trẻ trốn dưới giường trong cơn bão, sợ tiếng sấm.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh rằng afraid là tính từ và dùng với be; khác với scared/fear ở sắc thái.
What is the meaning of the word 'afraid'?
How is the word 'afraid' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'afraid'?
What is the opposite of 'afraid'?
In what real-life context would someone feel afraid?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật