centralization - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này xuất phát từ 'central' (từ Latin 'centralis') + hậu tố '-ization' nghĩa là 'để làm hoặc quá trình tạo ra'. Nó đã phát triển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'centralisation' và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp nơi tất cả các con đường đều dẫn đến một quảng trường trung tâm, minh họa cách quyền lực hoặc kiểm soát có thể hội tụ tại một địa điểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCentralization là hành động tập trung quyền lực, quyết định và nguồn lực vào một trung tâm duy nhất hoặc một nhóm nhỏ, thay vì phân bổ ra nhiều phòng ban hoặc khu vực. Nó có thể tăng tính nhất quán, phối hợp và tốc độ ra quyết định, nhưng cũng có thể gây tắc nghẽn, làm giảm khả năng phản ứng tại địa phương và làm hệ thống quá tải ở cấp trung ương. Quá trình này còn bao gồm việc thay đổi chính sách hoặc thiết kế lại tổ chức để đi theo hướng tập trung. Trong khu vực công, doanh nghiệp và dịch vụ công, mức độ tập trung hóa ảnh hưởng đến hiệu quả và đổi mới. Người học nên phân biệt tập trung hóa với tập trung quyền lực và phân quyền, đồng thời chú ý từ vựng và cách dùng.
Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm tập trung hóa là chỉ dời văn phòng; hãy nhấn mạnh sự khác biệt giữa nơi quyền lực ở và cách quyết định được đưa ra.
What is the definition of 'centralization'?
Which sentence uses 'centralization' correctly?
Which word is most similar to 'centralization'?
What is the opposite of 'centralization'?
Can you think of a real-life context where centralization is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật