LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

companies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

companies Ý nghĩa của Từ

  • một tổ chức kinh doanh
  • một nhóm người tụ họp vì một mục đích chung
  • một người bạn hoặc nhóm bạn bè
Illustration for this word

companies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

companies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌmpəni/
Mỹ /ˈkʌmpəni/
Tiết
company

companies Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + pany = bánh/món ăn; ám chỉ 'cùng nhau chia sẻ thức ăn'. Nguồn gốc: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè đang chia sẻ một bữa ăn, tượng trưng cho tình bạn và sự cộng tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng nơi những tiếng nói rì rầm quanh bàn. Tôi giữ mắt theo các khuôn mặt, điều chỉnh tư thế và tiến lại gần, hòa vào nhịp làm việc chung. Khi chúng tôi trò chuyện, một lộ trình hiện ra: một nhóm tụ họp vì một mục tiêu chung. Về hành lang với những người bạn bên cạnh, tôi cảm nhận từ 'company' vừa là tổ chức làm ăn vừa là nhóm bạn đồng hành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh từ 'company' có ba nghĩa chính: một tổ chức kinh doanh, một nhóm người tập hợp cho một mục tiêu chung, hoặc sự đồng hành của một người, tức là bạn bè hoặc đồng nghiệp. Trong bối cảnh kinh doanh, nó chỉ một công ty/doanh nghiệp được công nhận hợp pháp. Trong ngữ cảnh xã hội, 'enjoy the company of someone' có nghĩa là thích được ở bên người đó. Nguồn gốc từ com- 'cùng nhau' và gốc liên quan đến bánh mì/đồ ăn, gợi hình ảnh chia sẻ bữa ăn trước khi làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. 'company' có ba nghĩa chính: doanh nghiệp, nhóm người, và sự đồng hành. 2. dùng đúng mệnh đề xác định/indefinite. 3. 'to keep company' nghĩa là đồng hành, không điều hành công ty. 4. 'in good company' nghĩa là ở trong hoàn cảnh với người đáng kính. 5. 'founded a company' nghĩa là thành lập một công ty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • company không chỉ có nghĩa là công ty; nó còn có nghĩa là một nhóm người hoặc sự đồng hành.
  • to keep company không phải là điều khiển một công ty.
  • in good company ám chỉ ở cùng những người tử tế, không phải ở một địa điểm.
  • company and companion khác nhau: company là một nhóm, companion là một người.
  • founded a company có nghĩa thành lập một công ty; không dùng để nói tìm được một công ty.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gắn 'company' với doanh nghiệp; nhưng ý nghĩa đồng hành và tập thể cũng quan trọng và dễ bị bỏ qua.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của từ 'company' (doanh nghiệp, nhóm, đồng hành).
  • Luyện tập dùng đúng mạo từ a/the.
  • Nắm các collocations như 'founded a company' và 'in good company'.
  • Phân biệt giữa company và companion theo ngữ cảnh.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cho đúng.
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'companies'?

A.A type of clothing worn on special occasions.
B.Large animals found in the ocean.
C.Groups of people working together for a purpose or business.
D.Insects that fly at night.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'companies' in a sentence.

A.The companies were pleased with their great weather during lunch.
B.The small companies work together to provide better services.
C.The cat jumped from the window, companies surprised by its agility.
D.She danced with her friends, companies enjoying the music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'companies'?

A.fruits
B.businesses
C.ocean
D.thoughts
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'companies'?

A.individuals
B.groups
C.assemblies
D.teams
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'companies' might be discussed?

A.During the meeting, several leading companies presented their innovations.
B.Many people prefer to work alone rather than join groups.
C.A local park was filled with dogs running free.
D.Everyone enjoys eating in their favorite restaurant.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ