LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centurion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centurion Ý nghĩa của Từ

  • sĩ quan cao cấp trong quân đội La Mã phụ trách chỉ huy một thế kỷ
  • người lãnh đạo của một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

centurion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centurion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛnˈtjʊəriən/
Mỹ /sɛnˈtʃʊriən/
Tiết
centurion

centurion Từ nguyên của Từ

Centurion: từ tiếng Latinh 'centurio', xuất phát từ 'centum' (có nghĩa là 'trăm'). Hãy tưởng tượng một viên sĩ quan La Mã vạm vỡ đứng vững vàng trước một trăm người lính, biểu tượng của quyền lực và kỷ luật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Centurion la mot vien chuc cap cao trong quan doi La Ma noi lenh mot centuria, khoang 80 100 binh linh. Thuoc tu ngu latinh centurio, tu centum nghia la tram.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nho nho: centurion la mot tuw thuoc tu lich su, khong phai cap bocai cua canh sat. Dung voi century phai hieu la the he. Chu y kien: phat am sen-TOO-ree-on.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với century (thế kỷ)
  • Nghĩ là cấp police hiện đại
  • Nhầm với một chức danh tôn giáo
  • Nhầm với một vị trí chính thức hiện đại
  • Nhầm với các nhân vật hư cấu khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: centurion là một chức danh quân sự cụ thể, nguồn gốc Latinh; đừng nhầm với century. Người học thường nghĩ century là một khái niệm thời gian.

Mẹo Học

  • Nghe cách phát âm sen-TOO-ri-on
  • Chú ý sự khác biệt với century
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng
  • Phân biệt centurion và centurions ở số nhiều
  • Kết nối với centuria La Mã
  • Xem lại gốc từ centum

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'centurion'?

A.A Roman soldier commanding a unit of approximately 100 men
B.A type of ancient weapon
C.A historical term for a king
D.A sport involving horse racing
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'centurion' in a sentence.

A.The centurion was a popular singer in ancient Rome.
B.The centurion ordered his troops to march forward.
C.After dinner, they became centurions in a board game.
D.The centurion baked delicious bread for the legion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'centurion'?

A.Citizen
B.General
C.Baker
D.Explorer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'centurion'?

A.Subordinate
B.Patriot
C.Guardian
D.Leader
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a centurion?

A.She celebrated her birthday with friends.
B.A soldier in ancient Rome commanded a group of men during a battle.
C.The pilot landed the plane smoothly.
D.The chef prepared a gourmet meal for the guests.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ