lived - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
live: *lif (gốc) + -e (dạng động từ); Tiếng Anh cổ lifian (sống); Hãy tưởng tượng một khu rừng sống động nơi các sinh vật phát triển mạnh, mô tả bản chất của sự sống; kết nối điều này với nhiều cách sống khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi dậy, đẩy nhẹ chăn và đặt chân xuống sàn. Ánh sáng move khắp căn phòng (move) và tôi cảm thấy nó giống như một nhịp bước nhỏ. Tôi hít thở, điều chỉnh nhịp điệu và quyết định sống thế nào trong khoảnh khắc này. Mỗi quyết định nhỏ khiến cuộc sống trở nên sống động và tôi tiếp tục tiến về phía trước.
Live là một động từ nói về sự sống và cách sống. Nó có thể có nghĩa là đang còn sống, có một cuộc sống theo một cách nhất định, hoặc sống theo một lối sống cụ thể. Người học thường nhầm với life hoặc lived và gặp khó khăn với giới từ như live in, live in a city, hay live a simple life. Cũng có nghĩa 'trực tiếp' khi phát sóng. Điều cốt lõi là nhận diện bối cảnh để phân biệt sự tồn tại liên tục, phong cách sống và phát sóng trực tiếp.
Đối với người Việt học tiếng Anh: từ live có nhiều nghĩa (tồn tại, phong cách sống, trực tiếp); ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng và giới từ.
What does the word 'lived' mean?
Choose the sentence that uses 'lived' correctly.
Which word is most similar to 'lived'?
What is the opposite of 'lived'?
In what context could the word 'lived' fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật