cephalic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) cephal- (đầu) + -ic (liên quan); (b) Từ tiếng Hy Lạp 'kephalē' sang tiếng Latin 'cephalicus' và sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ đo đầu của trẻ em, đảm bảo sự phát triển não bộ lành mạnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của cái đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCephalic là từ tính từ được dùng trong giải phẫu và y khoa để chỉ liên quan đến đầu hoặc vùng cranial. Nó bắt nguồn từ Hy Lạp cephal- (đầu) và hậu tố -ic. Trong ghi chú lâm sàng hay gặp các cụm cephalic presentation (tư thế đầu), cephalic measurements (chu vi đầu/đánh giá hộp sọ) và cephalic vein (tĩnh mạch đầu cổ). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có vẻ trang trọng; thay vào đó nên dùng cranial hoặc liên quan đến đầu. Người học nên liên hệ cephalic với các từ có gốc cephal- như cephalalgia (đau đầu) hoặc cephalothorax (đầu và ngực) để ghi nhớ ý nghĩa đầu.
CEPHALIC là từ y khoa trang trọng; tránh dùng trong hội thoại hàng ngày và lưu ý sự khác biệt với cranial.
What does the word 'cephalic' mean?
Choose the correct sentence using the word 'cephalic'.
Which word is most similar to 'cephalic'?
What is the opposite of 'cephalic'?
Can you think of a real-life context where the term 'cephalic' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật