LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cephalic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cephalic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến đầu
  • thuộc vùng hộp sọ
  • bao gồm đầu hoặc não
Illustration for this word

cephalic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cephalic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈfælɪk/
Mỹ /səˈfælɪk/
Tiết
cephalic

cephalic Từ nguyên của Từ

(a) cephal- (đầu) + -ic (liên quan); (b) Từ tiếng Hy Lạp 'kephalē' sang tiếng Latin 'cephalicus' và sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ đo đầu của trẻ em, đảm bảo sự phát triển não bộ lành mạnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của cái đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cephalic là từ tính từ được dùng trong giải phẫu và y khoa để chỉ liên quan đến đầu hoặc vùng cranial. Nó bắt nguồn từ Hy Lạp cephal- (đầu) và hậu tố -ic. Trong ghi chú lâm sàng hay gặp các cụm cephalic presentation (tư thế đầu), cephalic measurements (chu vi đầu/đánh giá hộp sọ) và cephalic vein (tĩnh mạch đầu cổ). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có vẻ trang trọng; thay vào đó nên dùng cranial hoặc liên quan đến đầu. Người học nên liên hệ cephalic với các từ có gốc cephal- như cephalalgia (đau đầu) hoặc cephalothorax (đầu và ngực) để ghi nhớ ý nghĩa đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) ngữ cảnh y khoa trang trọng 2) nhiều khi đi kèm với từ gốc -cephal- 3) không dùng trong giao tiếp hàng ngày 4) liên quan đến đầu/khu vực não 5) kiểm tra phát âm và nhấn âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cephalic không có nghĩa là toàn bộ đầu, mà liên quan đến vùng đầu.
  • không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng cranial; tùy ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó nghe rất trang trọng.
  • Phát âm dễ gây nhầm lẫn do trọng âm.
  • Hiểu nhầm rằng chỉ liên quan đến não, trong khi thực tế liên quan đến đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

CEPHALIC là từ y khoa trang trọng; tránh dùng trong hội thoại hàng ngày và lưu ý sự khác biệt với cranial.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ nối cephalic với các từ liên quan đến đầu.
  • Nổi bật các cụm cephalic trong ghi chú lâm sàng.
  • Viết 3 câu sử dụng cephalic ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Nghe bài giảng giải phẫu và ghi chú cách dùng cephalic.
  • Luyện phát âm: se-FAL-ik.
  • So sánh cephalic với cranial và các từ gốc -cephal- khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cephalic' mean?

A.Relating to the head
B.Relating to the heart
C.Relating to the legs
D.Relating to the stomach
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'cephalic'.

A.The cephalic nature of the music made everyone dance.
B.The doctor examined the cephalic features of the patient.
C.Her cephalic performance in the race was impressive.
D.He had a cephalic interest in gardening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cephalic'?

A.Bodily
B.Cranial
C.Pulmonary
D.Spinal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cephalic'?

A.Caudal
B.Lateral
C.Dorsal
D.Ventral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'cephalic' would apply?

A.They are discussing the latest fashion trends.
B.A person with a head injury is undergoing treatment.
C.The athlete is training for a marathon.
D.A chef is preparing a gourmet dish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ