related - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cấu trúc gốc: relate (động từ gốc) + hậu tố -ed; Nguồn gốc lịch sử: relatus, quá khứ phân từ của referre trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ relater; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người kể chuyện lần lượt gắn các câu chuyện lại với nhau bằng một sợi chỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay, move một thẻ sang mép bàn và đặt nó cạnh những thẻ khác. Em điều chỉnh khoảng trống, đẩy và kéo để căn giữa các manh mối. Khi các thẻ dần tới gần nhau, một mẫu nhỏ hiện lên trong đầu và em cảm nhận sự liên kết giữa chúng. Cuối cùng, khi chúng ở gần nhau, em nhận ra chúng liên quan với nhau như bị kéo bởi một sợi chỉ chung.
Related là tính từ biểu thị sự liên kết hoặc liên quan giữa các thứ, các người hoặc các ý tưởng. Nó cũng mô tả điều gì đó có một mối quan hệ hoặc nguồn gốc chung, như related genes hoặc một chủ đề liên quan. Trong ngữ cảnh kể chuyện, relate là động từ có nghĩa là kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện, ví dụ relate a story. Người học cần phân biệt giữa related bổ nghĩa cho danh từ (a related issue) và relate dùng để kể chuyện (to relate a tale). Nguồn gốc từ relate, từ Latin relatus và tiếng Pháp cổ relater.
Tiếng Anh dùng related là tính từ linh hoạt cho nhiều lĩnh vực từ khoa học đến kể chuyện. Người học thường quá chú trọng giới từ to hoặc nhầm lẫn related với quan hệ huyết thống. Trong ngữ cảnh kể chuyện, relate có nghĩa là kể lại một câu chuyện, không chỉ liên kết.
In which sentence is 'related' used correctly?
What is a synonym for 'related'?
What is an antonym for 'related'?
How would you use 'related' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật