LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

growth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

growth Ý nghĩa của Từ

  • quá trình tăng kích thước
  • sự tăng trưởng về số lượng hoặc giá trị
  • phát triển hoặc tiến bộ
Illustration for this word

growth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

growth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrəʊθ/
Mỹ /ɡroʊθ/
Tiết
growth

growth Từ nguyên của Từ

grow + -th = trạng thái hoặc điều kiện của sự lớn lên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'growan' → tiếng Anh trung đại 'groweth' → tiếng Anh hiện đại 'growth'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hạt giống nảy mầm và vươn về phía mặt trời trong khi nó lớn lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi một hạt nhỏ vào đất, phủ lên bằng lớp đất và đặt chậu ở cửa sổ. Tôi tưới nước, chỉnh đèn chiếu sáng và cảm thấy hạt cố gắng di chuyển lên trên trong bóng tối. Mầm non từ từ nhô lên, tôi tiếp tục quan sát và điều chỉnh chăm sóc cho nó. Theo thời gian, những biến đổi trở nên rõ ràng và tôi cảm nhận sự tăng trưởng đang diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Growth là danh từ chỉ quá trình trở nên lớn hơn, tăng lên về số lượng hoặc phát triển. Nó có thể dùng cho tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng dân số, tăng trưởng của doanh nghiệp, hoặc sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó ở sự khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển; dùng từ ngữ thích hợp tùy ngữ cảnh. Hình dung hình ảnh hạt giống đâm chồi và lớn lên giúp ghi nhớ. Mọi ý nghĩa nên được phân biệt: tăng trưởng về kích thước, tăng trưởng kinh tế, hay phát triển kỹ năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Growth là danh từ chỉ quá trình thay đổi theo thời gian, không phải một khoảnh khắc.
  • - Phân biệt tăng trưởng vật lý, tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng cá nhân.
  • - Dùng tỷ lệ tăng trưởng hoặc tăng trưởng giá trị khi định lượng.
  • - Sử dụng với in/of để chỉ đối tượng đang tăng.
  • - Growth là danh từ; động từ là to grow.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Growth không chỉ là tăng kích thước.
  • Tăng trưởng và tăng lên không phải đồng nghĩa.
  • Tăng trưởng có thể là tích cực hoặc trung tính; đôi khi tiêu cực.
  • Growth là danh từ, động từ là grow.
  • Tốc độ tăng trưởng có thể thay đổi theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, growth thường là danh từ diễn tả quá trình thay đổi theo thời gian. Cần phân biệt tăng trưởng vật lý, tăng trưởng kinh tế và phát triển cá nhân, và chú ý giới từ/đi kèm cho tỷ lệ tăng trưởng.

Mẹo Học

  • Luyện tập Growth ở cả nghĩa vật lý và trừu tượng.
  • Dùng in/of để chỉ đối tượng tăng trưởng.
  • Dùng tỷ lệ tăng trưởng để định lượng biến đổi.
  • Growth là danh từ; verb là grow.
  • So sánh growth với development để phân biệt sắc thái.
  • Áp dụng cho sinh học, kinh tế và sự phát triển cá nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'growth'?

A.Jump
B.Increase
C.Smile
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'growth' correctly?

A.The plant stopped growing due to the lack of sunlight.
B.She measured the growth of the new business incorrectly.
C.I saw a growth in the number of clouds in the sky.
D.His growth for the upcoming race was lacking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'growth'?

A.Expansion
B.Decline
C.Standstill
D.Reduction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'growth'?

A.Progress
B.Shrinkage
C.Development
D.Blossom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'growth'?

A.The stagnation of economic improvements
B.The decline in technology advancements
C.The increase in population in urban areas
D.The regression of educational opportunities

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ