growth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grow + -th = trạng thái hoặc điều kiện của sự lớn lên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'growan' → tiếng Anh trung đại 'groweth' → tiếng Anh hiện đại 'growth'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hạt giống nảy mầm và vươn về phía mặt trời trong khi nó lớn lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi một hạt nhỏ vào đất, phủ lên bằng lớp đất và đặt chậu ở cửa sổ. Tôi tưới nước, chỉnh đèn chiếu sáng và cảm thấy hạt cố gắng di chuyển lên trên trong bóng tối. Mầm non từ từ nhô lên, tôi tiếp tục quan sát và điều chỉnh chăm sóc cho nó. Theo thời gian, những biến đổi trở nên rõ ràng và tôi cảm nhận sự tăng trưởng đang diễn ra.
Growth là danh từ chỉ quá trình trở nên lớn hơn, tăng lên về số lượng hoặc phát triển. Nó có thể dùng cho tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng dân số, tăng trưởng của doanh nghiệp, hoặc sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó ở sự khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển; dùng từ ngữ thích hợp tùy ngữ cảnh. Hình dung hình ảnh hạt giống đâm chồi và lớn lên giúp ghi nhớ. Mọi ý nghĩa nên được phân biệt: tăng trưởng về kích thước, tăng trưởng kinh tế, hay phát triển kỹ năng.
Với người học tiếng Anh, growth thường là danh từ diễn tả quá trình thay đổi theo thời gian. Cần phân biệt tăng trưởng vật lý, tăng trưởng kinh tế và phát triển cá nhân, và chú ý giới từ/đi kèm cho tỷ lệ tăng trưởng.
What is the meaning of the word 'growth'?
Which of the following sentences use the word 'growth' correctly?
What is a synonym for the word 'growth'?
What is the opposite of the word 'growth'?
Can you think of a real-life context for 'growth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật