LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cerebral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cerebral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến não
  • trí tuệ hoặc lý trí
  • thuộc về não lớn
Illustration for this word

cerebral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cerebral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛrɪbrəl/
Mỹ /ˈsɛrəbrəl/
Tiết
cerebral

cerebral Từ nguyên của Từ

cerebral: cerebrum (não) + -al (thuộc về); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một bộ não với những bánh răng suy nghĩ quay và những ý tưởng lấp lánh xuất hiện, đại diện cho trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cerebral là tính từ mô tả những thứ liên quan đến não bộ, đặc biệt là não đại não, hoặc các quá trình liên quan đến lý luận, trí tuệ và suy nghĩ cẩn trọng. Trong dùng hàng ngày, nó có thể đối lập với trải nghiệm vật lý hoặc cảm xúc, nhấn mạnh phân tích và bằng chứng thay vì bản năng. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó mang tính trí thức cao, học thuật hoặc trừu tượng, như phim trí tuệ, tranh luận hoặc văn bản đòi hỏi diễn giải cẩn thận. Từ này mang sắc thái hơi formal và thường dùng trong tâm lý học, thần kinh học hoặc triết học, nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp thông thường để khen một cách suy nghĩ thận trọng và có lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho bối cảnh liên quan đến não hoặc quá trình tư duy
  • - Không dùng cho trải nghiệm thể chất hoặc cảm xúc
  • - Thường đi kèm với danh từ như cách tiếp cận, phân tích, lý luận, vỏ não
  • - Tông ngoài ra có vẻ trang trọng
  • - Tránh dùng quá nhiều trong nói chuyện hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ đơn giản là 'rất thông minh' trong ngôn ngữ thông dụng; nhấn mạnh tư duy liên quan đến não.
  • Không tương đồng với cerebellar (liên quan đến tiểu não).
  • Không dùng để mô tả triệu chứng y tế.
  • Có thể nghe có vẻ kiêu ngạo nếu lạm dụng trong ngữ cảnh thông dụng.
  • Intellectual không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cerebral; cerebral nhấn mạnh quá trình não bộ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cerebral thường được dùng để chỉ tư duy dựa trên não bộ hoặc lý trí, với sắc thái hơi formal. Người học có thể dùng quá nhiều trong nói chuyện hàng ngày hoặc nhầm lẫn với thuật ngữ y khoa.

Mẹo Học

  • Lưu ý cerebral mô tả tư duy dựa trên não hoặc phân tích, với giọng hơi formal
  • Kết hợp với danh từ như approach, analysis, reasoning, cortex
  • Tránh sử dụng cho trải nghiệm cảm xúc hoặc thể chất
  • Điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp để không nghe có vẻ kiêu ngạo
  • Phân biệt với intellectual, vốn mang nghĩa rộng hơn
  • Luyện tập với câu về tâm lý học hoặc triết học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cerebral'?

A.Related to the heart
B.Related to the stomach
C.Related to the brain
D.Related to the skin
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cerebral' used correctly?

A.The cerebral surgeon performed a heart operation.
B.She felt a cerebral pain in her stomach.
C.The artist's work showed great cerebral depth.
D.He had a cerebral idea for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cerebral'?

A.Physical
B.Intellectual
C.Emotional
D.Spiritual
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'cerebral'?

A.Rational
B.Instinctual
C.Cognitive
D.Logical
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'cerebral' activity in real-life?

A.Watching a movie
B.Reading a book
C.Cooking a meal
D.Running a marathon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ