LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puzzles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puzzles Ý nghĩa của Từ

  • một trò chơi hoặc vấn đề được thiết kế để kiểm tra trí thông minh hoặc kiến thức
  • một tình huống khó hiểu
  • làm cho ai đó bối rối hoặc hoang mang
Illustration for this word

puzzles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puzzles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌzl/
Mỹ /ˈpʌzl/
Tiết
puzzle

puzzles Từ nguyên của Từ

Puzzle có nguồn gốc từ từ 'puzzle' (danh từ), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'poselen' có nghĩa là 'làm rối.' Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mê cung phức tạp khiến bạn bối rối khi cố gắng tìm đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một puzzle và đặt nó lên bàn, từng miếng được di chuyển bằng ngón tay. Tôi đẩy và kéo, các cạnh dịch chuyển và ghép lại khi tôi xoay một miếng khác để đặt vào đúng chỗ. Mỗi lần điều chỉnh nhẹ nhàng, tôi giữ nhịp và tin vào cảm giác vừa vặn. Khi nhiều mảnh ghép khớp lại, sự bối rối biến mất và puzzle cho thấy nhịp điệu của riêng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, puzzle thường dùng cho một trò chơi hoặc bài toán thử thách sự sáng tạo và tư duy, như các câu đố hay trò ghép hình. Nó cũng diễn tả một tình huống khó hiểu hoặc khó giải thích. Dưới dạng động từ, 'puzzle' có thể khiến ai đó bối rối hoặc khó hiểu. Từ này gợi ý sự thử thách và niềm vui khi tìm ra lời giải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng puzzle như danh từ cho trò chơi hoặc bài toán, và như động từ để diễn đạt sự bối rối.
  • puzzle out và puzzle over là cụm động từ hữu ích.
  • Không dùng puzzle như đồng nghĩa với confuse trong mọi ngữ cảnh.
  • Có nhiều loại puzzle: chữ, logic, hình ảnh.
  • Khi nghi ngờ, kiểm tra xem ý nói về giải quyết hay mô tả tình huống khó hiểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Puzzle luôn luôn có một lời giải duy nhất.
  • Puzzle chỉ dùng cho trò chơi, không cho tình huống khó hiểu.
  • Động từ puzzle không phổ biến trong tiếng Việt hàng ngày.
  • Puzzle và perplex không phải luôn đồng nghĩa.
  • Một tình huống khó khăn không phải lúc nào cũng được gọi là puzzle.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt puzzle là danh từ chỉ trò chơi hoặc câu đố và động từ ít dùng; người học dễ nhầm lẫn với confuse.

Mẹo Học

  • Học puzzle với vai trò danh từ và động từ bằng các ví dụ rõ ràng.
  • Luyện tập với nhiều loại puzzle: chữ, logic, hình ảnh.
  • Thuần thục các cụm puzzle out và puzzle over.
  • Phân biệt puzzle với confuse theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng ngữ cảnh để biết đó là trò chơi hay tình huống khó hiểu.
  • Giải thích lời giải cho người khác để củng cố kiến thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'puzzles'?

A.Complex problems or challenges to solve
B.Simple tasks that require no thought
C.Items that are always straightforward
D.Something that is never confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'puzzles' in a sentence.

A.The puzzles at the park were too easy for the children.
B.She loves to puzzles during her free time.
C.He made a puzzles out of paper and glue.
D.Puzzles is a great way to spend time alone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'puzzles'?

A.conundrums
B.answers
C.solutions
D.explanations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'puzzles'?

A.clarifies
B.complicates
C.murkies
D.entangles
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'puzzles' might be used?

A.He finds joy in solving complex problems during weekends.
B.She decided to give up on the challenging math test.
C.Sorting through the papers was very easy for her.
D.The children played outside in the sun.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ