puzzles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Puzzle có nguồn gốc từ từ 'puzzle' (danh từ), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'poselen' có nghĩa là 'làm rối.' Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mê cung phức tạp khiến bạn bối rối khi cố gắng tìm đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm một puzzle và đặt nó lên bàn, từng miếng được di chuyển bằng ngón tay. Tôi đẩy và kéo, các cạnh dịch chuyển và ghép lại khi tôi xoay một miếng khác để đặt vào đúng chỗ. Mỗi lần điều chỉnh nhẹ nhàng, tôi giữ nhịp và tin vào cảm giác vừa vặn. Khi nhiều mảnh ghép khớp lại, sự bối rối biến mất và puzzle cho thấy nhịp điệu của riêng nó.
Trong tiếng Việt, puzzle thường dùng cho một trò chơi hoặc bài toán thử thách sự sáng tạo và tư duy, như các câu đố hay trò ghép hình. Nó cũng diễn tả một tình huống khó hiểu hoặc khó giải thích. Dưới dạng động từ, 'puzzle' có thể khiến ai đó bối rối hoặc khó hiểu. Từ này gợi ý sự thử thách và niềm vui khi tìm ra lời giải.
Người Việt thường phân biệt puzzle là danh từ chỉ trò chơi hoặc câu đố và động từ ít dùng; người học dễ nhầm lẫn với confuse.
What is the definition of 'puzzles'?
Choose the correct usage of 'puzzles' in a sentence.
Which word is most similar to 'puzzles'?
What is the opposite of 'puzzles'?
Can you think of a real-life context where 'puzzles' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật