cession - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cession được phân tích thành 'cess-' từ Latin 'cedere' (nhượng bộ) và hậu tố '-ion'. Lịch sử phát triển từ Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng xử án, nơi ai đó tự nguyện bước lùi, từ bỏ yêu sách của mình, thể hiện sự nhượng bộ quyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCession là hành động từ bỏ hoặc chuyển nhượng quyền lợi hoặc tài sản, thường thông qua một thỏa thuận chính thức. Trong luật và ngoại giao, nó mô tả việc từ bỏ bằng sự đồng ý các quyền đòi hỏi, quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát sang một bên khác, ví dụ chính phủ nhường lãnh thổ sau một hiệp ước hoặc công ty nhượng quyền thương hiệu cho đối tác. Thuật ngữ nhấn mạnh việc từ bỏ tự nguyện chứ không phải mất mát bắt buộc. Cession có thể áp dụng cho bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền hợp đồng, và thường đòi tài liệu chính thức, phạm vi rõ ràng và ngày có hiệu lực của quyền lợi.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm cession với từ ngữ khác liên quan tới từ bỏ hay chuyển nhượng thông thường; chú ý bối cảnh pháp lý.
What does the word 'cession' mean?
Which sentence uses 'cession' correctly?
Which word is most similar to 'cession'?
What is the opposite of 'cession'?
Can you think of a real-life context where 'cession' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật