LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cession Ý nghĩa của Từ

  • hành động từ bỏ hoặc chuyển nhượng một cái gì đó
  • chuyển nhượng chính thức quyền hoặc tài sản
  • một sự từ bỏ yêu cầu hoặc kiểm soát
Illustration for this word

cession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛʃən/
Mỹ /ˈsɛʃən/
Tiết
cession

cession Từ nguyên của Từ

Cession được phân tích thành 'cess-' từ Latin 'cedere' (nhượng bộ) và hậu tố '-ion'. Lịch sử phát triển từ Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng xử án, nơi ai đó tự nguyện bước lùi, từ bỏ yêu sách của mình, thể hiện sự nhượng bộ quyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cession là hành động từ bỏ hoặc chuyển nhượng quyền lợi hoặc tài sản, thường thông qua một thỏa thuận chính thức. Trong luật và ngoại giao, nó mô tả việc từ bỏ bằng sự đồng ý các quyền đòi hỏi, quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát sang một bên khác, ví dụ chính phủ nhường lãnh thổ sau một hiệp ước hoặc công ty nhượng quyền thương hiệu cho đối tác. Thuật ngữ nhấn mạnh việc từ bỏ tự nguyện chứ không phải mất mát bắt buộc. Cession có thể áp dụng cho bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền hợp đồng, và thường đòi tài liệu chính thức, phạm vi rõ ràng và ngày có hiệu lực của quyền lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cession là việc chuyển giao quyền lợi một cách tự nguyện, không phải mất mát ép buộc.
  • Thường yêu cầu văn bản chính thức hoặc thỏa thuận.
  • Quyền được chuyển có thể là bất động sản, sở hữu trí tuệ hoặc quyền hợp đồng.
  • Ngày chuyển giao đánh dấu thời điểm quyền lợi có hiệu lực.
  • Luôn kiểm tra phạm vi và biện pháp khắc phục trong thỏa thuận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cession chỉ áp dụng cho đất đai.
  • Nó có nghĩa là mất quyền do thua hoặc bị phạt.
  • Nó luôn đòi một hiệp định/quyết định quốc tế.
  • Chuyển giao có thể xảy ra mà không có giấy tờ.
  • Cession giống với bán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm cession với từ ngữ khác liên quan tới từ bỏ hay chuyển nhượng thông thường; chú ý bối cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Học cession như danh từ liên quan đến chuyển nhượng formal.
  • Ghép với các collocation phổ biến: cession quyền, cession lãnh thổ, thỏa thuận cession.
  • Phân biệt với thừa kế và nhượng (ủy quyền).
  • Chú ý ngữ cảnh pháp lý: hiệp định, văn bản, đăng ký.
  • Ngày chuyển giao là ngày quyền lợi được chuyển giao.
  • Luyện tập bằng ví dụ từ hiệp ước hoặc hợp đồng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cession' mean?

A.A movement towards something
B.The formal giving up of rights or property
C.An increase in value
D.To begin a process
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cession' correctly?

A.The cession of a treaty made everyone unhappy.
B.He enjoyed watching the sunset during the cession.
C.The cession of territory was outlined in the peace agreement.
D.She planned a cession for her birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cession'?

A.Time
B.Wealth
C.Transfer
D.Game
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cession'?

A.Loss
B.Acquisition
C.Delegation
D.Dispersal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'cession' might be relevant?

A.The government made a cession of land after the war.
B.The company released new products to boost sales.
C.She signed a contract for a new job opportunity.
D.The festival attracted visitors from all over the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ