sides - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'side', liên quan đến tiếng Đức 'Seite', có nghĩa là vị trí hoặc bề mặt; hình dung ai đó đứng bên cạnh một người bạn, nhấn mạnh các bên của họ trong một cuộc trò chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển bàn tay về phía bên của cái bàn và đặt cốc ở một bên. Một động tác move nhỏ làm cho không gian như thay đổi và mở ra một side của câu chuyện. Tôi đẩy và kéo sự chú ý, điều chỉnh tư thế và quyết định xem nên nhìn về phía bên nào. Bên ấy trở thành một cách nhìn nhận, không chỉ là một cạnh mà là một quan điểm.
Side có một số nghĩa cốt lõi được dùng thường xuyên trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ một vị trí, như phía bên trái hoặc phía bên phải của một vật; một mặt phẳng hoặc cạnh của một đồ vật; hoặc một quan điểm hoặc khía cạnh của một chủ đề. Cũng xuất hiện trong các cụm từ như 'by my side' (ở bên cạnh tôi), 'side by side' (bên cạnh nhau) và 'side effects' (tác dụng phụ). Người học cần chú ý giới từ đi kèm (on, to, from, at) và sự khác biệt giữa các bên vật lý và nghĩa bóng. Luyện tập với đồ vật, bản đồ và cuộc trò chuyện để củng cố các cách dùng.
Đối với người Việt, side vừa chỉ vị trí thực tế vừa mang nghĩa ẩn dụ. Người học thường mắc lỗi khi chọn giới từ và hiểu nhầm các cụm cố định như side by side. Người bản ngữ dựa vào ngữ cảnh để chọn preposition.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật