both - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
both có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beȝð', là sự kết hợp của 'be-' (hai) và 'ȝð' (và). Hãy tưởng tượng một đôi giày bên nhau như là biểu tượng của sự đoàn kết và bổ sung lẫn nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn với tay nắm hai vật dụng và kéo chúng về phía bạn cùng lúc bằng một động tác trôi chảy. Bạn điều chỉnh cổ tay để giữ cho cả hai cùng tiến lại gần. Khi chúng nằm cạnh nhau, không gian như được mở rộng để bao quát cả hai. Trong trao đổi hàng ngày, người ta dùng cả hai để kết nối hai người hoặc hai khía cạnh của một chuyện.
Cả hai được dùng để chỉ hai người hoặc hai vật đều, hoặc hai lựa chọn được xem xét cùng nhau. Có thể đứng ở dạng định từ trước danh từ (cả hai người), hoặc ở dạng đại từ (tôi thích cả hai). Thường gặp ở cụm both of them hoặc cả hai lựa chọn. Người học thường nhầm với not either hoặc bỏ qua liên từ và không dùng A và B đúng cách.
Người Việt Nam thường hiểu both như cả hai; sai lầm phổ biến là nhầm với mỗi và bỏ qua liên từ A và B.
What is the meaning of 'both'?
In which of the following sentences is 'both' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'both'?
How does the word 'both' apply in this situation: 'Sarah and John were both happy to receive their awards.'?
Create a sentence using the word 'both'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật