LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chairman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chairman Ý nghĩa của Từ

  • người lãnh đạo một cuộc họp hoặc tổ chức
  • chủ tịch một cuộc họp
  • người phụ trách một ủy ban hoặc hội đồng
Illustration for this word

chairman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chairman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃeə.mən/
Mỹ /ˈtʃer.mən/
Tiết
chairman

chairman Từ nguyên của Từ

Chairman = chair + man. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, bắt nguồn từ 'chaire' (tiếng Latin 'cathedra') + 'man'. Hãy tưởng tượng một nhân vật có uy quyền ngồi tự tin trên một chiếc ghế lớn, dẫn dắt một cuộc họp quan trọng với quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển một chiếc ghế một chút và hướng mặt về nhóm, đặt ghi chú lên bàn. Khi cuộc họp bắt đầu, tôi giữ ánh nhìn mọi người và dẫn dắt cuộc thảo luận theo một con đường rõ ràng. Cảm giác đẩy và kéo này cho tôi sự kiểm soát và tôi biết khi nào cho ai phát biểu và khi chuyển sang bước tiếp theo. Cuối cùng, với vai trò chủ tọa, tôi giữ nhịp, phân công lượt phát biểu và làm cho quyết định dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, chairman ám chỉ người lãnh đạo một cuộc họp hoặc tổ chức và đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra có trật tự. Thuật ngữ nhấn mạnh vai trò và quyền lực hơn là giới tính. Chairman thường thiết lập chương trình làm việc, chủ trì ủy ban hoặc ban giám đốc và đại diện cho nhóm trong các hoàn cảnh formal. Dù truyền thống thường liên tưởng đến nam giới, nhiều tổ chức nay ưa dùng các từ trung tính giới tính như chairperson hoặc chair. Học viên nên lưu ý các collocation như chair a meeting, chair a committee, hoặc be chairman of một phòng ban. Ngữ cảnh và mức độ trang trọng sẽ quyết định từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • chairman ám chỉ người lãnh đạo chính thức của một cuộc họp hoặc tổ chức.
  • • Tập trung vào vai trò và quyền lực, không phải giới tính.
  • • Dùng chairperson hoặc chair khi cần trung lập giới tính.
  • • Động từ chính: chair ( chủ trì ), chairing (đang chủ trì), chaired (đã chủ trì).
  • • Chú ý mức độ formal tùy ngữ cảnh.
  • • Luyện tập ở nhiều tình huống để nắm được mức trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là phải là nam.
  • Chỉ dùng cho hội đồng quản trị doanh nghiệp.
  • Có thể thay bằng president hoặc CEO ở mọi ngữ cảnh.
  • Ý nói ngồi trên ghế có quyền lực.
  • Tự động cho quyền lực lớn hơn các lãnh đạo khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh phân biệt rõ vai trò chủ trì qua collocazioni cố định, và dần dùng từ trung lập giới tính. Người học thường nghĩ chairman phải là nam; hãy chọn theo ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Học cách chairman là một danh hiệu lãnh đạo formal.
  • Hiểu rõ to chair và chairing, và chairperson cho sự trung lập.
  • Luyện tập với các cụm từ: chair a meeting, chair a committee.
  • Phân biệt chairman và president/CEO theo ngữ cảnh.
  • Xem ví dụ thực tế để nắm mức độ trang trọng.
  • Luyện tập với nhiều tình huống để thuần thục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chairman'?

A.Fast runner
B.Leader of a meeting
C.Quiet individual
D.Energetic person
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'chairman' typically used in a sentence?

A.The chairman played soccer.
B.The chairman leads the company.
C.The chairman slept through the meeting.
D.The chairman sang a song.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chairman'?

A.Employee
B.President
C.Secretary
D.Intern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chairman'?

A.Follower
B.Director
C.Manager
D.Assistant
Bước 5: Thành thạo

In what context would you expect to encounter the word 'chairman'?

A.At a doctor's office
B.In a library
C.During a business meeting
D.While shopping for groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ