charcoal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
char + than = đen + chất đốt. Tiếng Anh trung cổ 'chercole' từ tiếng Pháp cổ 'charcole', một dạng nhỏ của 'char' có nghĩa là 'bị đốt'. Hãy tưởng tượng một cái lò, nơi gỗ biến thành tro và bạn thấy những tàn dư đen của than chì còn lại, được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra những bức tranh sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCharcoal là một từ tiếng Anh có vài nghĩa liên quan. Đầu tiên nó là chất đen được dùng để vẽ hoặc làm nhiên liệu; thứ hai là một dạng carbon được tạo ra bằng cách đốt gỗ thiếu oxy. Trong nghệ thuật, than củi được ưa thích vì các đường vẽ mềm mại và dễ hòa màu. Nguồn gốc từ char + coal cho thấy sự liên kết giữa màu đen và lửa. Khi học, hãy phân biệt charcoal với coal và dùng đúng cụm như charcoal drawing hay charcoal pencils.
Người Việt học cần hiểu charcoal có thể là chất liệu vẽ hoặc một dạng carbon dùng làm nhiên liệu; phân biệt với coal và học các cụm như charcoal drawing.
What is the meaning of the word 'charcoal'?
Which of the following sentences uses 'charcoal' correctly?
Which word is a synonym for 'charcoal'?
Which word is an opposite of 'charcoal'?
In what real-life context would you typically find 'charcoal' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật