LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

charcoal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

charcoal Ý nghĩa của Từ

  • một chất đen dùng để vẽ hoặc làm nhiên liệu
  • một dạng carbon được sản xuất bằng cách đốt gỗ
  • một phương tiện cho nghệ sĩ tạo ra các bức vẽ
Illustration for this word

charcoal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

charcoal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɑː.kəʊl/
Mỹ /ˈtʃɑr.koʊl/
Tiết
charcoal

charcoal Từ nguyên của Từ

char + than = đen + chất đốt. Tiếng Anh trung cổ 'chercole' từ tiếng Pháp cổ 'charcole', một dạng nhỏ của 'char' có nghĩa là 'bị đốt'. Hãy tưởng tượng một cái lò, nơi gỗ biến thành tro và bạn thấy những tàn dư đen của than chì còn lại, được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra những bức tranh sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Charcoal là một từ tiếng Anh có vài nghĩa liên quan. Đầu tiên nó là chất đen được dùng để vẽ hoặc làm nhiên liệu; thứ hai là một dạng carbon được tạo ra bằng cách đốt gỗ thiếu oxy. Trong nghệ thuật, than củi được ưa thích vì các đường vẽ mềm mại và dễ hòa màu. Nguồn gốc từ char + coal cho thấy sự liên kết giữa màu đen và lửa. Khi học, hãy phân biệt charcoal với coal và dùng đúng cụm như charcoal drawing hay charcoal pencils.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: charcoal có thể chỉ phương tiện vẽ hoặc một dạng carbon dùng làm nhiên liệu; đừng nhầm với coal. Dùng các cụm từ như charcoal drawing hoặc charcoal pencils. Tránh bụi và giữ không gian làm việc sạch sẽ. Khi trưng bày, hãy dùng chất cố định phù hợp. Hệ từ học gợi ý từ char + coal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Charcoal và coal là cùng một thứ
  • Than chì chỉ dùng để vẽ
  • Bút than và que than hoàn toàn giống nhau
  • Than là sản phẩm tổng hợp hiện đại
  • Mọi loại than đều có bụi bẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần hiểu charcoal có thể là chất liệu vẽ hoặc một dạng carbon dùng làm nhiên liệu; phân biệt với coal và học các cụm như charcoal drawing.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa chính: phương tiện vẽ và dạng carbon làm nhiên liệu
  • Luyện phân biệt charcoal drawing với một bản vẽ thông thường
  • Học sự khác biệt giữa charcoal pencils, sticks và powder
  • Dùng chất cố định để kiểm soát bụi
  • Kết hợp charcoal với tính từ như mềm, cứng cho cụ thể
  • Nhớ gốc từ char + coal để nhớ nguồn gốc tối

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'charcoal'?

A.A black liquid
B.A type of bird
C.A type of fuel
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'charcoal' correctly?

A.She watered the charcoal plant every day.
B.He fed the charcoal to the birds in the park.
C.The artist used charcoal to sketch the portrait.
D.The room was painted with charcoal paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'charcoal'?

A.Wood
B.Coal
C.Sand
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'charcoal'?

A.Transparent
B.Colorful
C.Electric
D.Metallic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find 'charcoal' being used?

A.Writing with a pen
B.Cooking on a barbecue grill
C.Painting a rainbow
D.Riding a bicycle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ