LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

raise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

raise Ý nghĩa của Từ

  • nâng cái gì lên
  • tăng cường cái gì
  • đưa ra một chủ đề hoặc vấn đề
Illustration for this word

raise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

raise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪz/
Mỹ /reɪz/
Tiết
raise

raise Từ nguyên của Từ

Gốc: rai- = nâng; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nâng một chiếc hộp nặng trên đầu, biểu trưng cho sự chăm sóc và phát triển, giống như nuôi dạy một đứa trẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt hộp và đứng vững chân, từ từ move đôi tay nâng nó lên. Cơ bắp căng lên, vai nóng lên và tôi giữ khối lượng cân bằng. Chiều cao tăng lên, căn phòng có vẻ thay đổi, và trong lòng nảy sinh ý nghĩ thay đổi tình huống. Khi đặt xuống, tôi nhận ra trong cuộc trò chuyện để nhấn mạnh một điểm, ta phải set nó ở đúng vị trí và để cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Raise là một động từ đa nghĩa bao gồm việc nâng một vật lên trên, làm tăng một giá trị và đưa ra một vấn đề hay chủ đề trong cuộc trò chuyện. Về mặt thể chất, bạn có thể raise một hộp lên kệ hoặc raise tay để đặt câu hỏi. Trong bối cảnh tài chính, raise giá, raise quỹ hoặc raise lương nghĩa là tăng lên hoặc huy động tài nguyên. Trong thảo luận, raise mối quan ngại hoặc vấn đề để làm nó rõ ràng; nuôi dưỡng một đứa trẻ đồng nghĩa với chăm sóc và nuôi dưỡng sự trưởng thành của chúng. Có nhiều thành ngữ như raise awareness hay raise the bar; ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Động từ tường thuật có tân ngữ trực tiếp. Phân biệt với rise. Ví dụ: raise an issue, raise funds. Lưu ý cụm từ đi kèm với price hay salary. Có thể ở dạng bị động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rise là động từ nội tại, không nhận tân ngữ trực tiếp.
  • Raise và raise up có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng raise phổ biến với đối tượng cụ thể.
  • Đừng dùng rise khi chủ ngữ đang thực hiện hành động.
  • Raise a flag, raise a question, raise awareness là các cụm từ phổ biến; awareness là ẩn dụ.
  • Chú ý tới các dạng quá khứ bất quy tắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, raise thường được hiểu theo nghĩa nâng vật lên, nhưng ý nghĩa ẩn dụ như nâng cao nhận thức đòi hỏi chú ý ngữ cảnh và collocation để tránh nhầm với rise.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động từ tường thuật có đối tượng cụ thể.
  • So sánh với rise để nắm cấu trúc chủ-động-tự.
  • Ghi nhớ các cụm động từ phổ biến: raise up, raise funds, raise awareness.
  • Dùng hình thức phủ định để so sánh và củng cố ý nghĩa.
  • Tạo các bối cảnh ngắn cho từng nghĩa.
  • Ôn tập các collocations với giá, lương và mối quan tâm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'raise'?

A.To lower
B.To increase
C.To decrease
D.To maintain
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'raise' used correctly?

A.She wants to lower the price of the house.
B.He plans to decrease his salary.
C.They decided to maintain the volume level.
D.The teacher will raise an important point during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'raise'?

A.Reduce
B.Elevate
C.Bury
D.Maintain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'raise'?

A.Promote
B.Deplete
C.Heighten
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

In a work environment, when might someone need to 'raise' an issue?

A.During a lunch break
B.Before the deadline
C.After work hours
D.During a team meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ