LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

charter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

charter Ý nghĩa của Từ

  • một tài liệu chính thức phác thảo quyền lợi hoặc đặc quyền
  • cấp một điều lệ cho một nhóm
  • một tài liệu tạo ra một tổ chức hoặc công ty
Illustration for this word

charter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

charter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɑːtə/
Mỹ /ˈtʃɑrtər/
Tiết
charter

charter Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: char- (làm) + ter (mang đến). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'charte' → tiếng Anh 'charter'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhóm người tập hợp lại để nhận một tài liệu bằng vàng cấp cho họ quyền lợi đặc biệt; đây là bản chất của việc được cấp điều lệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để tay lên trang giấy trắng và đẩy bút đi về phía trước, hình thành một ý tưởng về charter. Các chữ lần lượt hiện ra như một cánh cửa mở cho một nhóm. Tôi cảm thấy nỗ lực, điều chỉnh và quyết định xem nên đặt nó ở đâu. Cuối cùng, charter trở thành một khung thực tế, dẫn đường cho hành động tương lai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Charter danh từ: tài liệu chính thức mô tả quyền hoặc đặc quyền; cấp charter cho một nhóm; tài liệu thành lập một tổ chức hoặc công ty. Động từ: cấp charter cho; thành lập bằng charter.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Charter là danh từ hay động từ tùy ngữ cảnh; kiểm tra dạng phù hợp.
  • Cụm từ phổ biến: trường hợp charter, cấp phát hiến chương, tài liệu thành lập.
  • Hiến chương thường gắn với quyền thành lập, không chỉ cấp phép.
  • Phân biệt với 'hiến pháp' ở cấp độ quốc gia.
  • Sử dụng mạo từ đúng trước danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiến chương không phải chỉ là giấy phép; thường là văn bản thành lập.
  • Hiến chương không chỉ dành cho thành phố hoặc trường học.
  • Hiến chương và hiến pháp không phải lúc nào có ý nghĩa tương đương.
  • Động từ 'to charter' không có nghĩa là cho thuê một vật.
  • Hiến chương có thể thành lập công ty hoặc tổ chức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hiến chương gắn với văn bản thành lập và quyền lực liên quan; dễ nhầm với hiến pháp. Cần phân biệt giữa ngữ cảnh giáo dục, thành lập doanh nghiệp và vận tải thuê.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng charter ở dạng danh từ và động từ.
  • Cụm từ thường gặp: trường charter, cấp hiến chương, tài liệu thành lập.
  • Hiến chương là khuôn khổ thành lập, không chỉ là giấy phép.
  • Phân biệt hiến chương với hiến pháp ở ngữ cảnh quốc gia.
  • Kiểm tra đối tượng: hiến chương có thể thành lập tổ chức hoặc cấp quyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'charter'?

A.A type of bird
B.A document granting rights
C.A type of fruit
D.A piece of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'charter' used correctly?

A.She saw a charter flying in the sky.
B.The company was issued a charter by the government.
C.He wore a charter to the party.
D.The charter tree produced delicious fruits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'charter'?

A.Fight
B.Deal
C.Disagree
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'charter'?

A.Refuse
B.Agree
C.Ban
D.Support
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'charter' applied in real life?

A.Creating a constitution for a new country
B.Baking a cake
C.Learning a new language
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ