charts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chart = 'bản đồ' (từ tiếng Latinh 'carta' có nghĩa là 'giấy') + hậu tố '-ed' chỉ hành động. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ 'charte' → Tiếng Anh 'chart'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người thủy thủ sử dụng bản đồ (chart) trên biển để điều hướng, xung quanh là những con sóng và ngôi sao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lại gần bàn, đặt một tờ giấy mới ở trước mặt và sẵn sàng di chuyển. Tôi vẽ một đường và nó lệch đi khi kéo thước, điều chỉnh góc cho vừa vặn. Cảm giác tập trung, nỗ lực kiểm soát từng nhịp di chuyển để mọi thứ thẳng hàng. Khi các đường thẳng ổn định, một biểu đồ xuất hiện trên trang, một bản đồ trực quan giúp tôi hình dung thông tin.
Trong tiếng Anh, chart là từ đa dụng vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ chỉ một biểu đồ dữ liệu, như biểu đồ cột hoặc đường, hoặc một bản đồ dùng để dự báo hoặc lên kế hoạch. Động từ có nghĩa là tạo ra biểu đồ đó hoặc phác thảo một lộ trình, theo dõi tiến trình theo thời gian. Tiếng Việt thường dùng biểu đồ, đồ thị cho dữ liệu, và từ "lập kế hoạch/đi đường" cho ý nghĩa lập kế hoạch. Người học hay nhầm lẫn giữa biểu đồ và bảng, hoặc giữa đồ thị và bản đồ. Gợi ý hình dung: thuyền trưởng xem bản đồ hàng hải để định hướng.
Dành cho người Việt: chart có nhiều nghĩa; phân biệt danh từ/động từ và khi dùng đồ thị, biểu đồ hay bản đồ theo ngữ cảnh.
What is the meaning of 'charts'?
Identify the correctly used sentence.
Which word is most similar to 'charts'?
What is the opposite of 'charts'?
Can you think of a real-life context involving the concept of charts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật