chase - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'chase' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chacier' (săn bắt hoặc theo đuổi), xuất phát từ latinh 'captiare' (bắt). Hãy tưởng tượng một con chó đang chạy theo một quả bóng, với đôi mắt mở to và lưỡi thè ra, thể hiện hành động theo đuổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi nghiêng người về phía trước và move một bước. Tôi giữ ánh mắt trên mục tiêu đang chạy phía trước, đẩy bằng vài nhịp và điều chỉnh nhịp đi. Hơi thở ngắn lại, cơ bắp căng, tôi đổi hướng ở ngã rẽ và giữ nhịp cho đến khi gần kịp. Việc đuổi theo không chỉ là khoảng cách mà là ý chí để chạm tới khoảnh khắc ấy.
Chase dùng như động từ tiếng Anh có nghĩa là đuổi theo ai đó hoặc cái gì để bắt được, hoặc theo đuổi một mục tiêu bằng nỗ lực và quyết tâm. Người học thường nhầm lẫn với pursue; chase nhấn mạnh sự đuổi bắt tức thì và hành động, còn pursue mang tính dài hạn, chiến lược. Thường gặp trong các cụm từ như chase after, chase up. Chúng ta cần phân biệt giữa 'đuổi theo' (physical) và 'theo đuổi mục tiêu' (goal oriented).
Đối với người Việt học tiếng Anh: chase thường ám chỉ việc đuổi bắt nhanh hoặc theo đuổi mục tiêu một cách cấp bách, có thể ở mức vật lý hoặc ẩn ý. Khác biệt với pursue là chase thiên về hành động ngắn hạn, ít nhất. Lưu ý các cụm từ sau after và up; chase có thể là danh từ.
What is the meaning of the word 'chase'?
In which of the following sentences is the word 'chase' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'chase'?
What could be an opposite of 'chase'?
How is the word 'chase' commonly used in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật