LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

other - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

other Ý nghĩa của Từ

  • đề cập đến những thứ hoặc người khác
  • khác với cái đã được đề cập
  • những cái còn lại sau các cái khác
Illustration for this word

other Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

other Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌð.ə/
Mỹ /ˈʌðər/
Tiết
other

other Từ nguyên của Từ

other = 'còn lại, tách biệt', từ tiếng Anh cổ 'ōther', liên quan đến 'một cái khác'. Hãy tưởng tượng một nhóm những cá thể khác biệt, mỗi người một vẻ, đứng cùng nhau nhưng vẫn tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình với tay lấy một lá bài trên bàn và di chuyển nó sang một bên để có chỗ trống. Rồi mình chuyển ánh nhìn khỏi lựa chọn rõ ràng, thay đổi cách so sánh và thấy cảnh vật mở ra. Mình điều chỉnh chặt ghì, giữ thăng bằng và đặt lựa chọn tiếp theo ở giữa như trọng tâm mới. Những gì còn lại là cái khác, những thứ còn lại sau phần còn lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Other là từ tiếng Anh dùng làm tính từ hoặc đại từ để chỉ một vật hoặc người bổ sung, khác biệt với những gì đã được đề cập trước đó. Nó có thể ám chỉ những người hoặc vật còn lại, hoặc một lựa chọn khác. Thông dụng phổ biến với các cụm như the other person, the other books, hoặc the other option. Ý nghĩa ở đây là tách biệt và khác biệt so với phần đầu tiên, và trong các cụm như the other day hay other than that nó thể hiện sự đối chiếu hoặc bổ sung. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ oþer, có nghĩa còn lại hoặc riêng biệt, liên quan đến another.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Other được dùng để nói về thứ gì đó hoặc người khác thêm vào, khác với những gì đã được đề cập. Nó chỉ rõ phần còn lại hoặc một lựa chọn khác. Phân biệt other với another: another thường ám chỉ thêm một phần tử đơn lẻ, trong khi other có thể ám chỉ phần còn lại. Cụm từ phổ biến: the other day, other than that.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng other luôn chỉ một phần bổ sung duy nhất
  • Nhầm other với phần còn lại ở mọi câu
  • Dùng other thay cho another khi không phù hợp
  • Nhầm lẫn other với else trong câu hỏi
  • Đại diện cho mọi tình huống mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, other có thể được diễn đạt bằng từ khác hoặc còn lại, tùy ngữ cảnh. Người học cần nhớ sự khác biệt giữa remaining và additional để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ nhận thức: other = thứ khác bổ sung hoặc phần còn lại
  • Luyện các cụm từ phổ biến: the other day, other option, other than that
  • Phân biệt other với another và else trong câu hỏi
  • Dựa vào ngữ cảnh để biết đó là phần còn lại hay sự lựa chọn thay thế
  • Thuộc lòng các cụm cố định: the other book, the other way around
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng tùy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Step 1 — Meaning: What does the word 'other' mean?

A.a small object or tool
B.different; remaining; not the same as the one mentioned
C.a specific color or shade
D.a type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Step 2 — Usage: Which sentence uses the word 'other' correctly?

A.She picked the other cookie because it looked fresher.
B.I will tell you other about the plan later.
C.Other kids is playing in the yard.
D.He put the keys in other.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Step 3 — Similar Words: Which word is most similar in meaning to 'other'?

A.same
B.different
C.identical
D.exact
Bước 4: Từ trái nghĩa

Step 4 — Opposite Words: Which word is an antonym of 'other'?

A.another
B.different
C.same
D.additional
Bước 5: Thành thạo

Step 5 — Real-Life Context: Which prompt would most naturally lead you to use the word 'other' when answering aloud? (Note: none of these prompts contain the word 'other'.)

A.Tell a story about meeting a famous person.
B.Explain how you plan your daily exercise routine.
C.Describe choosing between two similar items, like two shirts or two books.
D.Give instructions for planting a tree.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ