LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chastity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chastity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái kiêng quan hệ tình dục
  • sự trong sạch trong hành vi và ý định
  • thực hành sống độc thân
Illustration for this word

chastity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chastity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃæs.tɪ.ti/
Mỹ /ˈtʃæs.t̬ɪ.t̬i/
Tiết
chastity

chastity Từ nguyên của Từ

Gốc: chast- (thuần khiết) + -ity (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'castitas' → Pháp cổ 'chastete' → Tiếng Anh 'chastity'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chú bồ câu trắng sáng ngời đại diện cho sự thuần khiết, bay qua một cảnh quan yên bình, thể hiện đức tính của sự trong sạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trinh tiết là khái niệm chỉ sự kiềm chế tình dục hoặc ý niệm tinh khiết đạo đức nói chung. Trong sử dụng hàng ngày, nó có thể mô tả lời thề cá nhân, cam kết tôn giáo hoặc các kỳ vọng xã hội về khiêm tốn và conduct. Thuật ngữ xuất hiện trong văn chương và truyền thông như một đối chiếu với ham muốn, được ca ngợi là đức hạnh hoặc phê phán là hạn chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trinh tiết ở tiếng Việt thường gắn với đạo đức hoặc tôn giáo, không chỉ kiềm chế tình dục. Lưu ý khác biệt giữa khái niệm và quan niệm xã hội; tránh suy diễn về giới tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trinh tiết chỉ là kiềm chế tình dục.
  • Chastity là vấn đề của phụ nữ.
  • Nó có nghĩa là không bao giờ quan hệ tình dục.
  • Chastity và độc thân là giống nhau.
  • Nó luôn là nghĩa vụ tôn giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ trinh tiết với nhiều tầng ý nghĩa đạo đức và tôn giáo; tránh hiểu sai là kiềm chế tình dục đơn thuần.

Mẹo Học

  • Phân biệt trinh tiết, kiềm chế và purity đạo đức.
  • Học các collocations phổ biến như trinh tiết và đức hạnh.
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo so với thế tục.
  • Tránh định kiến giới tính trong ví dụ.
  • Sử dụng trinh tiết trong văn học hoặc thảo luận đạo đức để thấy sắc thái.
  • Luyện viết câu về nhân vật hoặc lời thề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'chastity'?

A.Purity in thought and action
B.The ability to run fast
C.A type of fruit
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'chastity'.

A.She chose chastity as a way to express her commitment.
B.The athlete showed great chastity while competing.
C.The recipe required chastity and careful measuring.
D.His chastity was evident in his cooking skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is synonymous with 'chastity'?

A.Rudeness
B.Virtue
C.Dishonesty
D.Folly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'chastity'?

A.Indulgence
B.Wisdom
C.Purity
D.Commitment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'chastity'?

A.Education systems need reform to stay relevant.
B.The importance of fashion trends in today's society is undeniable.
C.Many people in various cultures value personal restraint.
D.Recent studies highlight the benefits of fast food consumption.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ