promises - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Promise: pro- (tiến về phía trước) + mise (đặt) - Latin ‘promissum’ → Pháp cổ ‘promesse’ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn quỳ gối và đưa nhẫn ra phía trước, biểu tượng cho một lời hứa yêu thương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu và đẩy một tờ giấy lên bàn, đặt nó đúng vị trí. Trong ngực, một quyết định bắt đầu move qua người tôi, như một hạt mưa hứa hẹn đang nảy nở. Tôi điều chỉnh nhịp thở, thay đổi nhịp đi và nắm chặt ý định thực hiện lời hứa. Trong đời thực, khi hứa với ai, bạn đẩy hành động theo hướng đó và giữ lời nói mình đã nói.
Promise là danh từ và động từ trong tiếng Anh. Động từ đi cùng với to: promise to làm gì đó. Danh từ là lời hứa. Người học thường nhầm lẫn giữa promise và pledge hoặc guarantee và quên đi cấu trúc có to sau promise. Ở Việt Nam, lời hứa gắn với ý định giữ lời và sự tin cậy trong giao tiếp, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh khả năng thực hiện đúng thời điểm.
Người học tiếng Anh nên phân biệt promise là động từ và danh từ, và cách dùng to sau promise cho hành động sắp tới; nhầm lẫn với vow/guarantee là phổ biến.
What does the word 'promises' mean?
Choose the sentence that uses 'promises' correctly.
Which word is most similar to 'promises'?
What is the opposite of 'promises'?
Think of a real-life context where a person makes promises.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật